turgidity

/tə:'dʤiditi/
Học thuật
Thân thiện
turgidity

The speaker's turgidity made the lecture difficult to follow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cương lên, sự sưng lên: Trạng thái của một vật thể (thường tế bào, thực vật hoặc bộ phận cơ thể) khi chứa đầy chất lỏng, trở nên căng cứng phồng lên.
    • Tính chất khoa trương, rỗng tuếch: Phong cách diễn đạt (đặc biệt trong văn chương hoặc lời nói) sử dụng ngôn từ phức tạp, hoa mỹ một cách quá mức, tạo cảm giác rỗng nghĩa hoặc thiếu chân thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật /sinh học):

    • The turgidity of the plant's cells helps it stand upright. (Sự cương lên của các tế bào thực vật giúp cây đứng thẳng.)
    • A loss of water leads to a decrease in leaf turgidity. (Sự mất nước dẫn đến giảm độ căng của .)
  • Danh từ (nghĩa bóng, phong cách):

    • The turgidity of his speech made it difficult to understand his main point. (Tính chất khoa trương trong bài phát biểu của ông ta khiến người nghe khó nắm bắt ý chính.)
    • Critics often accuse the author's later works of turgidity. (Các nhà phê bình thường chỉ trích các tác phẩm sau này của tác giả tính chất rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turgidity of style": Sự khoa trương trong phong cách viết.
    • The professor warned against the turgidity of style in academic writing. (Vị giáo sư cảnh báo chống lại sự khoa trương trong phong cách viết học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Turgid (tính từ): Cương lên, sưng lên; Khoa trương, rỗng tuếch.
    • turgid prose (văn xuôi khoa trương)
    • a turgid river after the rain (dòng sông căng đầy nước sau cơn mưa)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Sự căng phồng (distension), sự phồng lên (swelling), độ cứng (firmness).
  • Nghĩa phong cách: Sự khoa trương (bombast), sự cường điệu (pomposity), lối văn sáo rỗng (grandiloquence).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa vật : Sự xẹp xuống (flaccidity), sự mềm nhũn (limpness).
  • Nghĩa phong cách: Sự giản dị (simplicity), sự trong sáng (lucidity), sự súc tích (conciseness).
turgidity

The speaker's turgidity made the lecture difficult to follow.

danh từ
  1. sự cương lên, sự sưng lên; chỗ cương lên, chỗ sưng lên
  2. (nghĩa bóng) tính chất khoa trương (văn...)

Từ đồng nghĩa