turkmenia
Định nghĩa
Danh từ riêng: Turkmenia là tên cũ của Turkmenistan, một quốc gia nằm ở Trung Á, phía đông biển Caspi, phía nam Kazakhstan và phía bắc Iran. Từ năm 1925 đến 1991, đây là một nước cộng hòa thuộc Liên Xô.
Ví dụ sử dụng
- (Turkmenia là một trong những nước cộng hòa Xô viết giành được độc lập vào năm 1991.)
- (Địa lý của Turkmenia bị chi phối bởi sa mạc Karakum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turkmenia" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tài liệu cũ, đặc biệt khi nói về thời kỳ Liên Xô. Tên chính thức hiện tại là Turkmenistan.
- (Trong thời kỳ Xô viết, Turkmenia nổi tiếng với sản xuất bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Turkmenistan (danh từ riêng): tên gọi hiện tại của quốc gia này sau khi độc lập.
- Turkmenistan gained independence from the Soviet Union in 1991. (Turkmenistan giành độc lập từ Liên Xô vào năm 1991.)
- Turkmen (danh từ/tính từ): chỉ người dân hoặc ngôn ngữ của Turkmenistan.
- The Turkmen people have a rich cultural heritage. (Người dân Turkmen có một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Turkmenistan: tên gọi hiện tại, đồng nghĩa hoàn toàn với Turkmenia trong bối cảnh lịch sử.
