turmeric

/'tə:mərik/
Học thuật
Thân thiện
turmeric

The chef adds a pinch of turmeric to the simmering curry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nghệ: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Gừng, hoa màu vàng thân rễ (củ) lớn, thơm, màu vàng cam đậm.
    • Củ nghệ: Phần thân rễ (rhizome) của cây nghệ, thường được phơi khô nghiền thành bột để sử dụng.
    • Bột nghệ: Gia vị màu vàng tươi được làm từ củ nghệ khô nghiền nhỏ, dùng trong nấu ăn đặc tính y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Turmeric is a key ingredient in many curry powders. (Nghệ một thành phần chính trong nhiều loại bột ri.)
    • The recipe calls for one teaspoon of ground turmeric. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê bột nghệ.)
    • Fresh turmeric looks similar to ginger but has a bright orange interior. (Nghệ tươi trông giống gừng nhưng bên trong màu cam sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turmeric root": củ nghệ tươi (chưa qua chế biến).

    • You can grate fresh turmeric root into smoothies. (Bạn có thể bào củ nghệ tươi vào sinh tố.)
  • "turmeric powder": bột nghệ (dạng đã sấy khô nghiền).

    • Turmeric powder is essential for giving the rice its golden color. (Bột nghệ rất cần thiết để tạo cho cơm màu vàng óng.)
  • "turmeric stain": vết bẩn màu vàng từ nghệ (rất khó tẩy).

    • Be careful with turmeric; it can leave a permanent turmeric stain on clothes. (Hãy cẩn thận với nghệ; có thể để lại vết bẩn màu vàng vĩnh viễn trên quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Curcumin (n): Curcumin, hoạt chất chính tạo nên màu vàng nhiều đặc tính sinh học của nghệ.
    • Curcumin is studied for its anti-inflammatory properties. (Curcumin được nghiên cứu về đặc tính chống viêm của .)
Từ đồng nghĩa
  • Indian saffron: nghệ Tây Ấn Độ (một tên gọi khác do màu sắc tương tự).
  • Curcuma longa: tên khoa học của cây nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "turmeric")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "turmeric")

turmeric

The chef adds a pinch of turmeric to the simmering curry.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nghệ
  2. củ nghệ

Từ chứa "turmeric"