turmeric

/'tə:mərik/
danh từ
  1. (thực vật học) cây nghệ
  2. củ nghệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "turmeric"

turmeric
The chef adds a pinch of turmeric to the simmering curry.