turnery

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): 1. Sản phẩm tiện: Các vật thể được chế tạo trên máy tiện (lathe), thường các đồ vật bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa hình dạng tròn đối xứng. 2. Xưởng tiện: Một nơi làm việc (xưởng, phân xưởng) nơi các vật thể được tạo ra trên máy tiện.

dụ sử dụng
  • Sản phẩm tiện:

    • The museum displayed a collection of antique wooden turnery. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các sản phẩm tiện gỗ cổ.)
    • He specializes in fine metal turnery for industrial parts. (Anh ấy chuyên về các sản phẩm tiện kim loại tinh xảo cho các bộ phận công nghiệp.)
  • Xưởng tiện:

    • The turnery was filled with the sound of spinning lathes. (Xưởng tiện tràn ngập tiếng máy tiện quay.)
    • She apprenticed at a local turnery to learn woodworking. ( ấy học việc tại một xưởng tiện địa phương để học nghề chế tác gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turnery work": công việc tiện, quá trình hoặc kết quả của việc sử dụng máy tiện.

    • The intricate turnery work on the chair legs showed great skill. (Công việc tiện tinh xảo trên chân ghế thể hiện kỹ năng tuyệt vời.)
  • "hand turnery": tiện thủ công, phương pháp tiện thực hiện bằng tay thay vì máy tự động.

    • Hand turnery requires patience and precision. (Tiện thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Turner (danh từ): thợ tiện, người vận hành máy tiện.

    • The experienced turner crafted a beautiful wooden bowl. (Người thợ tiện giàu kinh nghiệm đã chế tác một chiếc bát gỗ đẹp.)
  • Lathe (danh từ): máy tiện, công cụ chính để tạo ra các sản phẩm tiện.

    • A lathe is essential for any turnery. (Máy tiện thiết yếu cho bất kỳ xưởng tiện nào.)
  • Turning (danh từ): quá trình tiện, hành động tạo hình trên máy tiện.

    • Wood turning is a popular craft. (Tiện gỗ một nghề thủ công phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodturning (danh từ): tiện gỗ (một loại hình cụ thể của turnery).
  • Machining (danh từ): gia công khí (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả turnery).
  • Craftsmanship (danh từ): tay nghề thủ công (nhấn mạnh vào kỹ năng, không chỉ sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn out: sản xuất, tạo ra (thường dùng cho sản phẩm từ máy tiện).

    • The turnery turns out hundreds of identical parts each day. (Xưởng tiện sản xuất ra hàng trăm bộ phận giống hệt nhau mỗi ngày.)
  • Turn down: tiện nhỏ lại (bằng máy tiện).

    • He turned down the metal rod to fit the bearing. (Anh ấy đã tiện nhỏ thanh kim loại để vừa với ổ trục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Turn a blind eye": (thành ngữ không liên quan trực tiếp đến turnery, nhưng chứa "turn") có nghĩa làm ngơ, không để ý.
    • The supervisor turned a blind eye to the noise in the turnery. (Người giám sát đã làm ngơ trước tiếng ồn trong xưởng tiện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

turnery
A craftsman shapes a wooden bowl on a lathe in his turnery.