turnup
Định nghĩa
Danh từ: - Phần gấp lên (của quần hoặc tay áo): "turnup" chỉ phần vải được gấp ngược lên ở phía dưới ống quần hoặc cuối tay áo, tạo thành một đường viền gập. Đây là một chi tiết thiết kế phổ biến trong may mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc quần có một đường gấp lên sắc nét ở phía dưới.)
- (Người thợ may đã điều chỉnh phần gấp lên của tay áo để nó vừa vặn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a turnup": có phần gấp lên (thường dùng để miêu tả kiểu dáng quần áo).
- These jeans have a fashionable turnup that adds a casual look. (Chiếc quần jean này có phần gấp lên thời trang, tạo thêm vẻ ngoài thoải mái.)
"turnup width": chiều rộng của phần gấp lên.
- The turnup width is usually about 2 to 3 inches for classic trousers. (Chiều rộng phần gấp lên thường khoảng 2 đến 3 inch đối với quần cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Turn-up (cách viết khác): dạng viết có dấu gạch nối, phổ biến trong tiếng Anh Anh.
- He prefers trousers with a turn-up. (Anh ấy thích quần có phần gấp lên.)
Cuff (n): cổ tay áo hoặc phần gấp ở ống quần, nhưng thường chỉ phần gấp cố định hơn là tạm thời như "turnup".
Từ đồng nghĩa
- Hem: đường viền gấp (chung chung hơn, không nhất thiết phải gấp lên).
- Fold: nếp gấp (có thể dùng cho bất kỳ loại gấp nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn up: xuất hiện, đến nơi (không liên quan trực tiếp đến "turnup" nhưng là động từ gốc).
- He turned up late for the meeting. (Anh ấy đến muộn cuộc họp.)
Turn up (quần áo): gấp lên (động từ).
- She turned up the hem of her jeans. (Cô ấy gấp lên gấu quần jean của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A turnup for the books: một điều bất ngờ, một sự kiện ngoài dự đoán (thành ngữ, không liên quan đến quần áo).
- His sudden promotion was a real turnup for the books. (Việc thăng chức bất ngờ của anh ấy thực sự là một điều bất ngờ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "turnup"