tutelle

Học thuật
Thân thiện
tutelle

Une juge nomme un tuteur pour assurer la tutelle d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giám hộ: Quyền trách nhiệm phápcủa một người (người giám hộ) trong việc chăm sóc, bảo vệ quảntài sản cho một người khác (người được giám hộ), thườngtrẻ vị thành niên hoặc người không đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
    • Sự bảo trợ, sự đỡ đầu: Sự bảo vệ, che chở hoặc sự kiểm soát, ảnh hưởng mạnh mẽ từ một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống quy tắc đối với một cá nhân hoặc thực thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le juge a confié la tutelle de l'enfant à sa tante. (Thẩm phán đã giao quyền giám hộ đứa trẻ cho người của .)
    • Cette entreprise publique est sous la tutelle du ministère des Finances. (Doanh nghiệp công này nằm dưới sự bảo trợ của Bộ Tài chính.)
    • Il a vécu toute son enfance sous la tutelle stricte de ses grands-parents. (Cậu ấy đã sống suốt thời thơ ấu dưới sự giám hộ nghiêm khắc của ông bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tutelle administrative": Giám hộ hành chính / Sự bảo trợ hành chính.

    • La commune est placée sous tutelle administrative après de graves dysfonctionnements. (Thị xã bị đặt dưới sự giám hộ hành chính sau những sai sót nghiêm trọng.)
  • "Exercer une tutelle": Thực thi quyền giám hộ / thi hành sự bảo trợ.

    • L'État exerce une tutelle sur les établissements de santé. (Nhà nước thực thi sự bảo trợ đối với các cơ sở y tế.)
  • "Être libéré de toute tutelle": Được giải thoát khỏi mọi sự giám hộ/kiểm soát.

    • À sa majorité, il a été libéré de toute tutelle familiale. (Đến tuổi trưởng thành, anh ấy đã được giải thoát khỏi mọi sự giám hộ của gia đình.)
Biến thể từ liên quan
  • Tuteur (danh từ giống đực): Người giám hộ.

    • Son oncle est son tuteur légal. (Chú của cậu ấyngười giám hộ hợp pháp của cậu.)
  • Tutelaire (tính từ): (Thuộc về) giám hộ, bảo trợ.

    • Une autorité tutelaire. (Một thẩm quyền giám hộ.)
  • Cotutelle (danh từ giống cái): Sự đồng giám hộ.

    • Une cotutelle de thèse entre deux universités. (Sự đồng hướng dẫn luận án tiến sĩ giữa hai trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Curatelle (danh từ giống cái): Sự giám hộ (một chế định phápcụ thể, thường dành cho người trưởng thành cần được bảo vệ).
  • Protection (danh từ giống cái): Sự bảo vệ.
  • Contrôle (danh từ giống đực): Sự kiểm soát (thường dùng cho nghĩa bóng "sự bảo trợ" với sắc thái kiểm soát chặt).
Thành ngữ liên quan
  • "Une tutelle pesante/étouffante": Một sự giám hộ/bảo trợ nặng nề/ngột ngạt (nghĩa bóng).

    • Il a fui la tutelle étouffante de sa famille pour vivre libre. (Anh ta đã trốn khỏi sự giám hộ ngột ngạt của gia đình để sống tự do.)
  • "Sous la tutelle de...": Dưới sự giám hộ/bảo trợ của...

    • Les orphelins sont placés sous la tutelle de l'État. (Những đứa trẻ mồ côi được đặt dưới sự giám hộ của Nhà nước.)
tutelle

Une juge nomme un tuteur pour assurer la tutelle d'un enfant.

danh từ giống cái
  1. sự giám hộ
    • Tutelle d'un mineur
      (luật học, pháp lý) sự giám hộ một vị trẻ thành niên
    • Une tutelle pesante
      (nghĩa bóng) một sự giám hộ nặng nề
  2. sự bảo trợ, sự đỡ đầu
    • Sous la tutelle des lois
      dưới sự bảo trợ của pháp luật
    • Régime de tutelle
      chế độ bảo trợ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tutelle"