tutorship
/'tju:təʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệm vụ, chức vụ hoặc thời kỳ làm gia sư/người dạy kèm: Chỉ công việc, vị trí hoặc khoảng thời gian mà một người (tutor) đảm nhận việc giảng dạy, hướng dẫn riêng cho một hoặc một nhóm nhỏ học viên.
- Nhiệm vụ hoặc quyền hạn của người giám hộ: Trong bối cảnh pháp lý hoặc lịch sử, có thể chỉ trách nhiệm và quyền lực của một người được chỉ định để chăm sóc và bảo vệ người chưa thành niên hoặc người không có đầy đủ năng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During his tutorship, he helped the student improve her grades significantly. (Trong thời gian làm gia sư, anh ấy đã giúp học sinh đó cải thiện điểm số đáng kể.)
- The young noble was placed under the tutorship of a wise scholar. (Chàng quý tộc trẻ được đặt dưới sự giám hộ của một học giả thông thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hold a tutorship": giữ chức vụ gia sư/người dạy kèm.
- She holds a tutorship at the university, guiding postgraduate students. (Cô ấy giữ vị trí trợ giảng tại trường đại học, hướng dẫn các sinh viên sau đại học.)
"Under the tutorship of someone": dưới sự hướng dẫn hoặc giám hộ của ai đó.
- The artist developed his unique style under the tutorship of a master painter. (Người họa sĩ đã phát triển phong cách độc đáo của mình dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy hội họa.)
Biến thể và từ gần giống
Tutor (danh từ): gia sư, người dạy kèm, trợ giảng.
- She works as a private math tutor. (Cô ấy làm gia sư toán riêng.)
Tutorial (danh từ): buổi hướng dẫn, bài hướng dẫn (thường trong môi trường đại học).
- Students must attend weekly tutorials. (Sinh viên phải tham dự các buổi hướng dẫn hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Guardianship: quyền giám hộ, sự giám hộ (nghĩa liên quan đến pháp lý).
- Mentorship: vai trò cố vấn, sự hướng dẫn.
- Instruction: sự giảng dạy, hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tutorship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tutorship")
danh từ
- nhiệm vụ của người giám hộ
- (thuộc) thầy dạy kèm
- (thuộc) trợ lý học tập