tuyauterie

danh từ giống cái
  1. hệ thống ống (trong một máy, một xưởng, một đàn ống)
  2. (từ , nghĩa ) xưởng làm ống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tuyauterie"

tuyauterie
L'ouvrier vérifie la tuyauterie dans la salle des machines.