tuyauterie

Học thuật
Thân thiện
tuyauterie

L'ouvrier vérifie la tuyauterie dans la salle des machines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hệ thống ống: Chỉ toàn bộ các ống dẫn, thường được lắp đặt trong một máy móc, nhà xưởng hoặc một cấu trúc phức tạp.
    • Xưởng làm ống: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một xưởng hoặc cơ sở chuyên sản xuất các loại ống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tuyauterie de cette usine est très complexe. (Hệ thống ống của nhà máy này rất phức tạp.)
    • Il faut vérifier la tuyauterie avant de mettre la machine en marche. (Cần kiểm tra hệ thống ống trước khi cho máy chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuyauterie industrielle": hệ thống ống công nghiệp.

    • La tuyauterie industrielle nécessite un entretien régulier. (Hệ thống ống công nghiệp cần được bảo trì thường xuyên.)
  • "tuyauterie de chauffage": hệ thống ống sưởi.

    • La tuyauterie de chauffage est installée dans les murs. (Hệ thống ống sưởi được lắp đặt trong tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyau (danh từ giống đực): ống, ống dẫn.

    • un tuyau d'arrosage (một ống tưới cây)
  • Tuyautier/Tuyautière (danh từ): thợ lắp đặt, sửa chữa ống.

    • Le tuyautier est venu réparer la fuite. (Người thợ ống đã đến sửa chỗ rỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réseau de tuyaux: mạng lưới ống dẫn.
  • Canalisation: hệ thống dẫn, đường ống (thường dùng cho nước, khí đốt).
tuyauterie

L'ouvrier vérifie la tuyauterie dans la salle des machines.

danh từ giống cái
  1. hệ thống ống (trong một máy, một xưởng, một đàn ống)
  2. (từ , nghĩa ) xưởng làm ống

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tuyauterie"