tuyauterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hệ thống ống: Chỉ toàn bộ các ống dẫn, thường được lắp đặt trong một máy móc, nhà xưởng hoặc một cấu trúc phức tạp.
- Xưởng làm ống: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một xưởng hoặc cơ sở chuyên sản xuất các loại ống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tuyauterie de cette usine est très complexe. (Hệ thống ống của nhà máy này rất phức tạp.)
- Il faut vérifier la tuyauterie avant de mettre la machine en marche. (Cần kiểm tra hệ thống ống trước khi cho máy chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyauterie industrielle": hệ thống ống công nghiệp.
- La tuyauterie industrielle nécessite un entretien régulier. (Hệ thống ống công nghiệp cần được bảo trì thường xuyên.)
"tuyauterie de chauffage": hệ thống ống sưởi.
- La tuyauterie de chauffage est installée dans les murs. (Hệ thống ống sưởi được lắp đặt trong tường.)
Biến thể và từ gần giống
Tuyau (danh từ giống đực): ống, ống dẫn.
- un tuyau d'arrosage (một ống tưới cây)
Tuyautier/Tuyautière (danh từ): thợ lắp đặt, sửa chữa ống.
- Le tuyautier est venu réparer la fuite. (Người thợ ống đã đến sửa chỗ rò rỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Réseau de tuyaux: mạng lưới ống dẫn.
- Canalisation: hệ thống dẫn, đường ống (thường dùng cho nước, khí đốt).
danh từ giống cái
- hệ thống ống (trong một máy, một xưởng, một đàn ống)
- (từ cũ, nghĩa cũ) xưởng làm ống