tuyauter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp nếp ống (quần áo): Hành động tạo ra những nếp gấp nhỏ, đều đặn, thường theo chiều dọc, trên vải, đặc biệt là ở phần ống tay áo hoặc váy.
    • (Thân mật) Cung cấp thông tin, chỉ dẫn riêng; bày mưu mẹo giúp đỡ: Hành động bí mật cung cấp thông tin nội bộ, lời khuyên hoặc mẹo vặt cho ai đó để họ có lợi thế.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa xếp nếp:

    • La couturière va tuyauter la manche de cette robe. (Người thợ may sẽ xếp nếp ống tay cho chiếc váy này.)
    • Savoir bien tuyauter une jupe est un savoir-faire précieux. (Biết cách xếp nếp ống váy thật đẹpmột kỹ năng quý giá.)
  • Nghĩa cung cấp thông tin (thân mật):

    • Il m'a tuyauté sur les questions qui allaient tomber à l'examen. (Anh ấy đã bày mưu cho tôi biết những câu hỏi sẽ trong kỳ thi.)
    • Qui a bien pu te tuyauter sur nos projets secrets ? (Ai đã có thể cung cấp thông tin cho cậu về những dự án bí mật của chúng tôi vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien tuyauté": Được cung cấp đầy đủ thông tin nội bộ, nguồn tin tốt.
    • Pour réussir dans ce milieu, il faut être bien tuyauté. (Để thành công trong lĩnh vực này, phải nguồn thông tin tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyautage (danh từ giống đực): Hành động xếp nếp ống; (nghĩa bóng, thân mật) việc cung cấp thông tin riêng.

    • Le tuyautage de cette jupe est impeccable. (Các nếp xếp ống của chiếc váy này thật hoàn hảo.)
    • Il doit son succès à un bon tuyautage. (Anh ta nợ thành công của mình nhờ có thông tin nội bộ tốt.)
  • Tuyauté, tuyautée (tính từ): Đã được xếp nếp ống; (thân mật) đã được cung cấp thông tin.

    • Une collerette tuyautée. (Một cổ áo đã được xếp nếp.)
    • Il est arrivé à la réunion bien tuyauté. (Anh ta đến cuộc họp với đầy đủ thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa xếp nếp: Plisser (xếp ly, xếp nếp), godronner (tạo nếp tròn).
  • Nghĩa cung cấp thông tin (thân mật): Renseigner (cung cấp thông tin), informer (thông báo), conseiller (khuyên bảo), avertir (báo trước).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des tuyaux (thân mật): nguồn tin, thông tin nội bộ.
    • Il a toujours des tuyaux pour les bonnes affaires. (Anh ta luôn nguồn tin cho những vụ làm ăn tốt.)
ngoại động từ
  1. xếp nếp ống
    • Tuyauter un jupon
      xếp nếp ống một cái váy
  2. (thân mật) cung cấp chỉ dẫn riêng cho; bày mưu mẹo giúp
    • Tuyauter un ami sur une affaire
      bày mưu mẹo giúp một người bạn về việc kinh doanh

Từ gần giống

Từ chứa "tuyauter"