tuyauter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp nếp ống (quần áo): Hành động tạo ra những nếp gấp nhỏ, đều đặn, thường theo chiều dọc, trên vải, đặc biệt là ở phần ống tay áo hoặc váy.
- (Thân mật) Cung cấp thông tin, chỉ dẫn riêng; bày mưu mẹo giúp đỡ: Hành động bí mật cung cấp thông tin nội bộ, lời khuyên hoặc mẹo vặt cho ai đó để họ có lợi thế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa xếp nếp:
- La couturière va tuyauter la manche de cette robe. (Người thợ may sẽ xếp nếp ống tay cho chiếc váy này.)
- Savoir bien tuyauter une jupe est un savoir-faire précieux. (Biết cách xếp nếp ống váy thật đẹp là một kỹ năng quý giá.)
Nghĩa cung cấp thông tin (thân mật):
- Il m'a tuyauté sur les questions qui allaient tomber à l'examen. (Anh ấy đã bày mưu cho tôi biết những câu hỏi sẽ có trong kỳ thi.)
- Qui a bien pu te tuyauter sur nos projets secrets ? (Ai đã có thể cung cấp thông tin cho cậu về những dự án bí mật của chúng tôi vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien tuyauté": Được cung cấp đầy đủ thông tin nội bộ, có nguồn tin tốt.
- Pour réussir dans ce milieu, il faut être bien tuyauté. (Để thành công trong lĩnh vực này, phải có nguồn thông tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Tuyautage (danh từ giống đực): Hành động xếp nếp ống; (nghĩa bóng, thân mật) việc cung cấp thông tin riêng.
- Le tuyautage de cette jupe est impeccable. (Các nếp xếp ống của chiếc váy này thật hoàn hảo.)
- Il doit son succès à un bon tuyautage. (Anh ta nợ thành công của mình nhờ có thông tin nội bộ tốt.)
Tuyauté, tuyautée (tính từ): Đã được xếp nếp ống; (thân mật) đã được cung cấp thông tin.
- Une collerette tuyautée. (Một cổ áo đã được xếp nếp.)
- Il est arrivé à la réunion bien tuyauté. (Anh ta đến cuộc họp với đầy đủ thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa xếp nếp: Plisser (xếp ly, xếp nếp), godronner (tạo nếp tròn).
- Nghĩa cung cấp thông tin (thân mật): Renseigner (cung cấp thông tin), informer (thông báo), conseiller (khuyên bảo), avertir (báo trước).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des tuyaux (thân mật): Có nguồn tin, có thông tin nội bộ.
- Il a toujours des tuyaux pour les bonnes affaires. (Anh ta luôn có nguồn tin cho những vụ làm ăn tốt.)
ngoại động từ
- xếp nếp ống
- Tuyauter un juponxếp nếp ống một cái váy
- (thân mật) cung cấp chỉ dẫn riêng cho; bày mưu mẹo giúp
- Tuyauter un ami sur une affairebày mưu mẹo giúp một người bạn về việc kinh doanh