tuyauteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thân mật) Người cung cấp chỉ dẫn riêng, người bày mẹo: Một người, thường trong bối cảnh không chính thức hoặc bí mật, cung cấp thông tin, lời khuyên hoặc mẹo vặt có lợi cho người khác, đặc biệt trong các tình huống như cá cược (đua ngựa) hoặc thi cử.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Thợ làm ống: Người thợ chuyên chế tạo hoặc lắp đặt các hệ thống ống dẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa thân mật):
- Avant le grand examen, il a consulté un tuyauteur qui lui a donné des conseils sur les sujets probables. (Trước kỳ thi lớn, anh ta đã tham khảo ý kiến của một người bày mẹo đã cho anh ta lời khuyên về những chủ đề có khả năng ra.)
- Au champ de courses, les tuyauteurs vendent des pronostics aux parieurs. (Ở trường đua, những người cung cấp chỉ dẫn riêng bán các dự đoán cho người đặt cược.)
Danh từ giống đực (nghĩa ít dùng):
- Mon grand-père était tuyauteur ; il fabriquait des conduites pour les usines. (Ông tôi là một thợ làm ống; ông chế tạo các đường ống dẫn cho các nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un bon tuyauteur": Là một người cung cấp thông tin rất hữu ích hoặc chính xác.
- Pour les questions administratives, demande à Paul, c'est un bon tuyauteur. (Về các vấn đề hành chính, hãy hỏi Paul, anh ấy là một người cung cấp thông tin rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuyauteuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "tuyauteur".
- Tuyautage (danh từ giống đực): Hành động cung cấp thông tin riêng hoặc bí mật; sự bày mẹo.
- Le tuyautage est interdit pendant les examens. (Việc bày mẹo bị cấm trong các kỳ thi.)
- Tuyau (danh từ giống đực): Nghĩa gốc là "ống". Trong tiếng lóng, có nghĩa là "mẹo vặt", "thông tin riêng".
- Il m'a donné un bon tuyau pour réparer ma voiture. (Anh ấy đã cho tôi một mẹo hay để sửa xe.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa thân mật): Informateur / Informaticien (trong ngữ cảnh tin học, nhưng "informateur" có thể dùng theo nghĩa cung cấp tin), donneur de conseils (người cho lời khuyên), conseiller (cố vấn - trang trọng hơn).
- (Nghĩa ít dùng): Tubiste (thợ ống), plombier (thợ sửa ống nước - cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "tuyauteur".
Thành ngữ liên quan
- Avoir un bon tuyau: Có một thông tin hay, một mẹo vặt hữu ích.
- J'ai un bon tuyau pour un restaurant pas cher dans le quartier. (Tôi có một mẹo về một nhà hàng rẻ trong khu phố.)
- Donner un tuyau à quelqu'un: Cho ai đó một mẹo.
- Peux-tu me donner un tuyau pour réussir cette recette ? (Bạn có thể cho tôi một mẹo để làm thành công công thức này không?)
danh từ giống đực
- (thân mật) người cung cấp chỉ dẫn riêngo; người bày mẹo giúp (ở nơi đánh cá ngựa...)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thợ làm ống