tuyển

Học thuật
Thân thiện
tuyển

Công ty đang tuyển nhân viên mới cho vị trí lập trình viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chọn lựa, lựa chọn trong số nhiều người hoặc vật cùng loại để lấy một số lượng nhất định theo những yêu cầu, tiêu chuẩn đã được đề ra trước. Hành động này thường mang tính chính thức mục đích cụ thể, như tìm người phù hợp cho một công việc, vị trí, hoặc chọn lấy những thứ tốt nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà trường đang tuyển giáo viên tiếng Anh cho năm học mới. (Hành động chọn lựa người đáp ứng tiêu chuẩn cho một vị trí công việc.)
    • Công ty sẽ tuyển thêm nhân viên kinh doanh vào quý tới. (Hành động lựa chọn người để bổ sung vào bộ phận.)
    • Ban giám khảo phải tuyển ra những bài hát hay nhất để trao giải. (Hành động chọn lọc từ nhiều bài dự thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuyển chọn": Nhấn mạnh quá trình chọn lựa kỹ lưỡng, nghiêm ngặt từ nhiều ứng viên hoặc đối tượng.
    • Việc tuyển chọn học sinh vào lớp chuyên rất khắt khe.
  • "tuyển mộ": Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao, chỉ việc chiêu mộ, thu hút người gia nhập.
    • Đội bóng đang tích cực tuyển mộ những cầu thủ trẻ tài năng.
Biến thể từ liên quan
  • Tuyển dụng (động từ): Chỉ hành động tìm kiếm, thử việc thuê người lao động vào làm việc cho một tổ chức.
    • Quy trình tuyển dụng của tập đoàn này rất bài bản.
  • Tuyển tập (danh từ): Chỉ một tập hợp, một bộ sưu tập các tác phẩm (văn học, âm nhạc...) đã được chọn lọc.
    • Đây tuyển tập truyện ngắn hay nhất của nhà văn.
  • Tuyển sinh (động từ): Chỉ hoạt động chọn lựa, thu nhận học sinh, sinh viên vào trường học.
    • Mùa tuyển sinh đại học thường diễn ra vào tháng 7 hàng năm.
  • Tuyển cử (danh từ/động từ): Chỉ việc bầu chọn người vào các chức vụ thông qua bỏ phiếu.
    • Cuộc tuyển cử tổng thống được cả thế giới theo dõi.
Từ đồng nghĩa
  • Chọn: Hành động lấy ra cái mình muốn từ nhiều thứ. ("Tuyển" thường trang trọng tiêu chí hơn).
  • Lựa: Hành động xem xét để chọn ra cái tốt, phù hợp. ("Tuyển" thường áp dụng cho người tính tổ chức).
  • Tuyển lựa: Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự kén chọn, lựa chọn kỹ càng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thi tuyển: Hình thức tuyển chọn thông qua một kỳ thi để đánh giá năng lực.
    • Anh ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển để vào làmngân hàng.
  • Xét tuyển: Hình thức tuyển chọn dựa trên việc xem xét hồ sơ, thành tích không qua thi cử trực tiếp.
    • Một số trường áp dụng phương thức xét tuyển học bạ.
Thành ngữ liên quan
  • "Gạn đục khơi trong, tuyển nhân tài": (Thành ngữ biến thể) Nhấn mạnh việc chọn lọc kỹ càng để tìm ra người tài giỏi, tốt đẹp. ("Tuyển" ở đây hàm ý chọn lựa tinh túy).
    • Công ty cần chính sách "gạn đục khơi trong, tuyển nhân tài" để phát triển bền vững.
tuyển

Công ty đang tuyển nhân viên mới cho vị trí lập trình viên.

  1. đgt. Chọn trong số nhiều cùng loại để lấy với số lượng nào đó theo yêu cầu, tiêu chuẩn đề ra: tuyển diễn viên điện ảnh thi tuyển công chức.