twosome

/'tu:səm/
Học thuật
Thân thiện
twosome

The two friends are an inseparable twosome at the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cặp đôi, hai người đi cùng nhau: Chỉ hai người được xem một cặp, thường đi cùng nhau hoặc mối quan hệ gần gũi (như bạn bè, đối tác, vợ chồng, tình nhân).
    • Trò chơi, cuộc thi dành cho hai người: Chỉ một hoạt động (như một trò chơi, môn thể thao, điệu nhảy) được thiết kế cho chính xác hai người tham gia.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Dành cho hai người: Mô tả một thứ đó được tạo ra hoặc dành cho hai người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They make a lovely twosome, always laughing together. (Họ tạo thành một cặp đôi đáng yêu, luôn cười đùa cùng nhau.)
    • Golf is often played as a twosome. (Golf thường được chơi theo cặp.)
    • The dance competition featured a talented twosome. (Cuộc thi khiêu vũ sự tham gia của một cặp đôi tài năng.)
  • Tính từ:

    • They reserved a twosome table by the window. (Họ đặt trước một bàn dành cho hai người cạnh cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An inseparable twosome": Một cặp đôi không thể tách rời, luôn luôn đi cùng nhau.
    • Since childhood, they have been an inseparable twosome. (Từ thuở nhỏ, họ đã là một cặp đôi không thể tách rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pair (n): Cặp, đôi. (Từ thông dụng tổng quát hơn "twosome", có thể chỉ đồ vật hoặc người).
  • Duo (n): Bộ đôi, cặp đôi. (Thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật hoặc thể thao, mang sắc thái trang trọng hơn một chút).
  • Couple (n): Cặp vợ chồng, cặp đôi. (Thường nhấn mạnh mối quan hệ lãng mạn hoặc hôn nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pair, duo, couple, brace (trang trọng, ít dùng), dyad (chuyên ngành).
  • Tính từ: For two.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ "twosome".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "twosome".

twosome

The two friends are an inseparable twosome at the park.

tính từ
  1. cho hai người (điệu múa, trò chơi)
danh từ
  1. điệu múa hai người; trò chơi tay đôi
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cặp vợ chồng, cặp tình nhân

Từ đồng nghĩa