duet

Học thuật
Thân thiện
duet

Two dancers perform a graceful duet on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản nhạc cho hai người biểu diễn: Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để trình diễn bởi hai người, thường hai ca sĩ hoặc hai nhạc công.
    • Sự trình diễn của hai người: Chỉ hành động hoặc buổi biểu diễn của hai nghệ sĩ cùng nhau.
    • (Ba lê) Điệu múa cho hai người: Trong ba lê, đây phần biên đạo cho hai công, thường một công nam một công nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They performed a beautiful piano and violin duet. (Họ đã trình diễn một bản song tấu piano violin tuyệt đẹp.)
    • The famous duet from the opera brought the audience to tears. (Bản song ca nổi tiếng từ vở opera đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
    • The ballet featured a romantic duet in the second act. (Vở ba lê một điệu múa đôi lãng mạn trong hồi thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform/sing a duet": biểu diễn/hát song ca.

    • The two singers will perform a duet at the concert. (Hai ca sĩ sẽ biểu diễn một bài song ca tại buổi hòa nhạc.)
  • "in duet": theo hình thức song tấu/song ca.

    • The piece can be played either as a solo or in duet. (Bản nhạc có thể được chơi dưới dạng độc tấu hoặc song tấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Duettist (n): người biểu diễn trong một bản song tấu/song ca.
  • Duo (n): cặp đôi, bộ đôi (nghệ sĩ); có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
    • The comedy duo is very popular. (Bộ đôi hài kịch đó rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Duo: bộ đôi, cặp đôi biểu diễn.
  • Pair: cặp, đôi.
  • Two-part harmony: hòa âm hai .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "duet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "duet")

duet

Two dancers perform a graceful duet on stage.

Noun
  1. (ba lê) điệu khiêu vũ cho hai người
  2. sáng tác âm nhạc cho hai người biểu diễn
  3. căp đôi kết giao với nhau (vợ chồng)
  4. hai người hoặc hahi ca sỹ cùng biểu diễn
  5. hai hệ thống cùng loại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "duet"

Từ có nhắc đến "duet"