typhoid
/'taifɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh thương hàn: Một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra, lây lan qua thức ăn hoặc nước uống bị ô nhiễm, đặc trưng bởi sốt cao kéo dài và các vấn đề về đường ruột.
Tính từ:
- (Thuộc) bệnh thương hàn: Miêu tả những thứ có liên quan đến căn bệnh thương hàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Poor sanitation can lead to outbreaks of typhoid. (Vệ sinh kém có thể dẫn đến sự bùng phát của bệnh thương hàn.)
- She was hospitalized after being diagnosed with typhoid. (Cô ấy đã phải nhập viện sau khi được chẩn đoán mắc bệnh thương hàn.)
Tính từ:
- The doctor ordered a typhoid test. (Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm thương hàn.)
- Typhoid vaccination is recommended for travelers to certain regions. (Tiêm vắc-xin thương hàn được khuyến nghị cho du khách đến một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Typhoid carrier": Người lành mang trùng thương hàn (một người mang vi khuẩn gây bệnh nhưng bản thân không biểu hiện triệu chứng và có thể lây bệnh cho người khác).
- Health authorities tracked down a typhoid carrier who worked in a restaurant. (Cơ quan y tế đã truy tìm một người lành mang trùng thương hàn làm việc trong một nhà hàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Typhoid fever (danh từ): Sốt thương hàn (tên đầy đủ của căn bệnh).
- The symptoms of typhoid fever include sustained high fever and abdominal pain. (Các triệu chứng của sốt thương hàn bao gồm sốt cao kéo dài và đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Enteric fever: Sốt đường ruột (một thuật ngữ y khoa khác chỉ bệnh thương hàn).
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh thương hàn
- typhoid feversốt thương hàn
danh từ
- (y học) bệnh thương hàn