typhon

Học thuật
Thân thiện
typhon

Un typhon approche de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cơn bão: Một hiện tượng thời tiết cực đoan, một cơn bão lớn dữ dội, đặc biệt là ở vùng Tây Thái Bình Dương.
    • Xoáy thuận nhiệt đới: Thuật ngữ khí tượng chỉ một hệ thống gió xoáy quy mô lớn hình thành trên đại dương nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le typhon a causé d'importants dégâts sur la côte. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng trên bờ biển.)
    • Les habitants se préparent à l'arrivée du typhon. (Người dân đang chuẩn bị cho cơn bão đổ bộ.)
    • La saison des typhons en Asie du Sud-Est dure de mai à novembre. (Mùa bãoĐông Nam Á kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "œil du typhon": mắt bão, vùng tĩnh lặngtrung tâm của cơn bão.

    • L'avion a traversé l'œil du typhon. (Máy bay đã bay qua mắt bão.)
  • "alerte au typhon": cảnh báo bão.

    • Les autorités ont émis une alerte au typhon de niveau 3. (Chính quyền đã phát đi cảnh báo bão cấp 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Typhonique (adj): thuộc về bão, tính chất của bão.

    • Des vents typhoniques ont soufflé sur l'île. (Những cơn gió bão đã thổi qua hòn đảo.)
  • Cyclone (n.m): xoáy thuận, lốc xoáy (thuật ngữ chung, trong đó "typhon" là một loại "cyclone" ở Tây Thái Bình Dương).

  • Ouragan (n.m): bão (thường dùng cho vùng Đại Tây Dương Đông Thái Bình Dương).
Từ đồng nghĩa
  • Tempête violente: cơn bão dữ dội.
  • Ouragan: bão (trong ngữ cảnh khác).
Các cụm từ liên quan
  • Être en proie à un typhon: bị một cơn bão tấn công/ảnh hưởng.

    • La région est en proie à un typhon. (Khu vực đang bị một cơn bão ảnh hưởng.)
  • La trajectoire du typhon: đường đi của cơn bão.

    • Les météorologues suivent la trajectoire du typhon. (Các nhà khí tượng học đang theo dõi đường đi của cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Passer comme un typhon: đi qua như một cơn bão (ám chỉ ai đó hoặc điều đó đến đi một cách ồn ào, hỗn loạn để lại hậu quả).
    • Cette réunion est passée comme un typhon dans le bureau. (Cuộc họp đó đã đi qua như một cơn bão trong văn phòng.)
typhon

Un typhon approche de la côte.

danh từ giống đực
  1. cơn bão