typhon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Typhon: Trong thần thoại Hy Lạp, Typhon một quái vật khổng lồ một trăm đầu, phun ra lửa; con của Typhoeus cha của Cerberus, Chimera Sphinx.
    • Bão tố, cuồng phong: Từ "typhon" đôi khi được dùng để chỉ một cơn bão lớn, mạnh mẽ, mang tính hủy diệt, nghĩa này ít phổ biến hơn thường bị nhầm lẫn với "typhoon".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, Typhon was a fearsome monster that challenged the gods. (Trong thần thoại Hy Lạp, Typhon một quái vật đáng sợ đã thách thức các vị thần.)
    • The ancient Greeks believed that Typhon caused volcanic eruptions and storms. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng Typhon gây ra các vụ phun trào núi lửa bão tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the wrath of Typhon": cơn thịnh nộ của Typhon, thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên.
    • The hurricane unleashed the wrath of Typhon upon the coastal city. (Cơn bão đã giải phóng cơn thịnh nộ của Typhon lên thành phố ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Typhoeus (Danh từ riêng): Cha của Typhon trong thần thoại, cũng một quái vật khổng lồ.
  • Typhoon (Danh từ): Bão nhiệt đới (từ này nguồn gốc khác, từ tiếng Trung Quốc, nhưng thường bị nhầm lẫn với "typhon").
  • Typhonic (Tính từ): Thuộc về hoặc giống như Typhon; mang tính hủy diệt dữ dội.
Từ đồng nghĩa
  • Monster (Danh từ): Quái vật.
  • Giant (Danh từ): Người khổng lồ.
  • Deity of chaos (Danh từ): Vị thần hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "typhon".

Thành ngữ liên quan
  • "a Typhon of fury": Một cơn thịnh nộ dữ dội, ám chỉ sự tức giận không thể kiểm soát.
    • When he heard the news, he became a Typhon of fury. (Khi nghe tin, anh ta trở nên như một cơn thịnh nộ của Typhon.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan