typhous
/'taifəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh sốt phát ban: "typhous" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hoặc đặc trưng của bệnh sốt phát ban, một loại bệnh truyền nhiễm gây sốt cao và phát ban.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient exhibited classic typhous symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng sốt phát ban điển hình.)
- Typhous fever is spread by lice. (Bệnh sốt phát ban lây truyền qua chấy rận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"typhous condition": tình trạng (bệnh lý) sốt phát ban.
- The doctor diagnosed a typhous condition. (Bác sĩ chẩn đoán một tình trạng sốt phát ban.)
"typhous rash": ban phát (trên da) đặc trưng của bệnh sốt phát ban.
- The typhous rash appeared on the fifth day of illness. (Ban phát sốt phát ban xuất hiện vào ngày thứ năm của bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Typhus (danh từ): bệnh sốt phát ban.
- Epidemic typhus is a serious disease. (Bệnh sốt phát ban dịch tễ là một căn bệnh nghiêm trọng.)
Typhoid (danh từ/tính từ): bệnh thương hàn / (thuộc) bệnh thương hàn. (Lưu ý: Đây là một bệnh khác, do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra, không phải cùng một bệnh với typhus).
Từ đồng nghĩa
- Relating to typhus: liên quan đến bệnh sốt phát ban.
- Of typhus: của bệnh sốt phát ban.
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh sốt phát ban