typhus
/'taifəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh sốt phát ban: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn thuộc nhóm Rickettsia gây ra, thường lây truyền qua vết cắn của chấy rận hoặc bọ chét. Bệnh đặc trưng bởi sốt cao kéo dài, đau đầu dữ dội và phát ban trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Typhus was a major cause of death in crowded prisons and refugee camps during the war. (Bệnh sốt phát ban là một nguyên nhân tử vong chính trong các nhà tù và trại tị nạn chật chội trong chiến tranh.)
- The doctor diagnosed the patient with epidemic typhus. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh sốt phát ban dịch tễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Epidemic typhus": Bệnh sốt phát ban dịch tễ (do chấy rận truyền).
- Epidemic typhus is also known as louse-borne typhus. (Bệnh sốt phát ban dịch tễ còn được gọi là sốt phát ban do chấy truyền.)
"Murine typhus": Bệnh sốt phát ban chuột (do bọ chét từ chuột truyền).
- Murine typhus is generally a milder form of the disease. (Bệnh sốt phát ban chuột thường là một dạng bệnh nhẹ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Typhoid (danh từ): Bệnh thương hàn.
- Although the names sound similar, typhoid and typhus are caused by completely different bacteria. (Mặc dù tên nghe có vẻ giống nhau, bệnh thương hàn và bệnh sốt phát ban do các loại vi khuẩn hoàn toàn khác nhau gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Spotted fever (trong một số ngữ cảnh y học cũ): Sốt phát ban có đốm.
- Camp fever: Sốt trại (tên gọi lịch sử do bệnh hay bùng phát trong các trại lính hoặc trại tị nạn).
Thông tin bổ sung
- Bệnh "typhus" không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y tế, lịch sử và báo cáo dịch tễ học.
danh từ
- (y học) bệnh sốt phát ban