tophus
/'toufəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sạn urat: Một khối tinh thể nhỏ, cứng, lắng đọng từ muối urat (chủ yếu là urat natri), thường xuất hiện ở các mô quanh khớp, sụn vành tai, hoặc trong các mô dưới da ở những người bị bệnh gút (gout) mạn tính nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor identified the hard nodule on his ear as a tophus, confirming the diagnosis of chronic gout. (Bác sĩ xác định cục u cứng trên tai anh ta là một sạn urat, khẳng định chẩn đoán bệnh gút mạn tính.)
- Surgical removal of a large tophus may be necessary to relieve pain or restore joint function. (Việc phẫu thuật cắt bỏ một sạn urat lớn có thể là cần thiết để giảm đau hoặc phục hồi chức năng khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tophaceous gout": Bệnh gút có hình thành sạn urat, giai đoạn nặng của bệnh gút.
- The patient with tophaceous gout had multiple visible tophi on his fingers and elbows. (Bệnh nhân bị gút có sạn urat có nhiều sạn urat có thể nhìn thấy được trên ngón tay và khuỷu tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Tophi (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "tophus".
- The accumulation of tophi can lead to joint destruction. (Sự tích tụ của các sạn urat có thể dẫn đến phá hủy khớp.)
- Tophaceous (tính từ): Có tính chất của hoặc liên quan đến sạn urat.
- Tophaceous deposits are a hallmark of advanced gout. (Các lắng đọng dạng sạn urat là dấu hiệu đặc trưng của bệnh gút giai đoạn muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Gouty nodule: Nốt gút (cách gọi mô tả khác cho sạn urat).
- Urate deposit: Lắng đọng urat.
Lưu ý
- "Tophus" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, chẩn đoán và nghiên cứu về bệnh gút.
- Không nên nhầm lẫn với các loại nốt hay u cục do nguyên nhân khác.
danh từ, số nhiều tophi
- (y học) sạn urat