typicality
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính điển hình, tính tiêu biểu: "typicality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, hiện tượng có những đặc điểm đại diện cho một nhóm, loại hoặc lớp cụ thể. Nó nhấn mạnh mức độ một thứ gì đó phù hợp với các đặc điểm chung hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The typicality of this weather pattern makes it easy to predict. (Tính điển hình của kiểu thời tiết này khiến nó dễ dự đoán.)
- Researchers studied the typicality of the bird's behavior in its natural habitat. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính điển hình trong hành vi của loài chim này tại môi trường sống tự nhiên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure typicality": đo lường tính điển hình, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thống kê.
- Scientists use statistical methods to measure the typicality of the sample. (Các nhà khoa học sử dụng phương pháp thống kê để đo lường tính điển hình của mẫu.)
"degree of typicality": mức độ điển hình, chỉ sự khác biệt trong việc một đối tượng đại diện cho một nhóm.
- The degree of typicality varies among different species. (Mức độ điển hình thay đổi giữa các loài khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Typical (tính từ): điển hình, tiêu biểu.
- This is a typical example of Vietnamese folk art. (Đây là một ví dụ điển hình về nghệ thuật dân gian Việt Nam.)
Typically (trạng từ): một cách điển hình, thường là.
- He typically arrives at work at 8 AM. (Anh ấy thường đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Representativeness (n): tính đại diện, tương tự nhưng nhấn mạnh khả năng đại diện cho một nhóm.
- Normality (n): tính bình thường, nhưng gần nghĩa hơn với trạng thái thông thường hơn là điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "typicality". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm "to stand out as typical" (nổi bật như một điển hình).
- This case stands out as typical of the region's economic growth. (Trường hợp này nổi bật như một điển hình của sự tăng trưởng kinh tế trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "typicality". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ "run of the mill" (bình thường, không đặc biệt) để diễn tả ý tương tự về tính điển hình.
- The product is just run of the mill, nothing special. (Sản phẩm này chỉ là loại bình thường, không có gì đặc biệt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "typicality"