typology

Định nghĩa

Danh từ - Phân loại theo kiểu chung: "typology" chỉ hệ thống phân loại các đối tượng, hiện tượng hoặc khái niệm dựa trên các loại hình (types) chung, thường dùng trong các lĩnh vực như nhân học, ngôn ngữ học, xã hội học hoặc khảo cổ học.

dụ sử dụng
  • (Sự phân loại theo kiểu của đồ gốm cổ giúp các nhà khảo cổ hiểu được sự phát triển văn hóa.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng một hệ thống phân loại ngôn ngữ để so sánh cấu trúc ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "building a typology": xây dựng một hệ thống phân loại.
    • Researchers are building a typology of social behaviors in urban environments. (Các nhà nghiên cứu đang xây dựng một hệ thống phân loại các hành vi xã hội trong môi trường đô thị.)
  • "typology of ...": phân loại của một lĩnh vực cụ thể.
    • A typology of educational systems reveals different approaches to learning. (Một sự phân loại các hệ thống giáo dục cho thấy các cách tiếp cận học tập khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Typological (tính từ): thuộc về phân loại theo kiểu.
    • The typological analysis of the data was thorough. (Phân tích theo kiểu của dữ liệu rất kỹ lưỡng.)
  • Typologist (danh từ): nhà phân loại học, người chuyên nghiên cứu về các loại hình.
    • A typologist studies the classification of artifacts. (Một nhà phân loại học nghiên cứu sự phân loại các hiện vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Classification: sự phân loại (nói chung).
  • Categorization: sự phân loại thành các hạng mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort into types: sắp xếp thành các loại.
    • The samples were sorted into types based on their chemical composition. (Các mẫu được sắp xếp thành các loại dựa trên thành phần hóa học của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "typology".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

typology
A typology of ancient pottery is displayed in the museum.