tyrannique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bạo chúa, chuyên chế: Chỉ tính chất của một người cai trị hoặc một quyền lực độc đoán, tàn bạo, đàn áp người khác.
- Bạo ngược, độc tài: Miêu tả hành vi, tính cách hoặc hệ thống áp đặt ý chí một cách tàn nhẫn, không khoan nhượng.
- Không thể cưỡng lại, mãnh liệt: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Chỉ sức mạnh hoặc sức hút quá lớn, chi phối hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un régime tyrannique a été renversé. (Một chế độ độc tài đã bị lật đổ.)
- Son père est un homme tyrannique. (Cha cô ấy là một người đàn ông chuyên chế.)
- Elle subissait un contrôle tyrannique de la part de son manager. (Cô ấy phải chịu sự kiểm soát độc đoán từ người quản lý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir tyrannique": quyền lực bạo chúa, quyền lực độc tài.
- Le peuple s'est révolté contre le pouvoir tyrannique. (Người dân đã nổi dậy chống lại quyền lực độc tài.)
"D'une manière tyrannique": một cách chuyên chế, độc đoán.
- Il dirige l'entreprise d'une manière tyrannique. (Ông ta điều hành công ty một cách độc đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Tyran (danh từ): bạo chúa, kẻ chuyên chế.
- Ce dirigeant est un vrai tyran. (Vị lãnh đạo này đúng là một tên bạo chúa.)
Tyrannie (danh từ): sự chuyên chế, chế độ độc tài, sự áp bức.
- La population a souffert sous la tyrannie. (Người dân đã chịu khổ dưới chế độ độc tài.)
Tyranniser (động từ): cai trị một cách độc đoán, áp bức, hành hạ.
- Il tyrannise ses petits frères. (Nó hành hạ các em trai của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Despotique: chuyên quyền, độc tài.
- Autoritaire: có tính chuyên quyền, độc đoán.
- Oppressif: áp bức, đàn áp.
- Dictatorial: (thuộc) độc tài.
Từ trái nghĩa
- Démocratique: dân chủ.
- Libéral: tự do, phóng khoáng.
- Clément: khoan dung, nhân từ.
tính từ
- (thuộc) bạo chúa
- Pouvoir tyranniquequyền hành bạo chúa
- chuyên chế, bạo ngược
- Un chef tyranniquemột thủ lĩnh chuyên chế
- không cưỡng nổi
- L'attrait tyrannique de la beautésự hấp hẫn không cưỡng nổi của sắc đẹp