tyrannise
/'tirənaiz/ Cách viết khác : (tyrannize) /'tirənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành hạ, áp chế, cai trị một cách độc tài, tàn bạo: Hành động cai trị, kiểm soát hoặc đối xử với ai đó bằng quyền lực một cách độc đoán, tàn nhẫn và bất công, thường khiến họ đau khổ hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The dictator used his secret police to tyrannise the population. (Nhà độc tài sử dụng cảnh sát mật để áp chế người dân.)
- A good leader listens; they do not tyrannise their subordinates. (Một nhà lãnh đạo tốt biết lắng nghe; họ không hành hạ cấp dưới của mình.)
- He felt his older brother always tried to tyrannise him. (Cậu bé cảm thấy anh trai mình luôn cố gắng áp chế mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tyrannise over someone/something": (Cách dùng trang trọng hoặc văn chương) Áp bức, thống trị ai đó/cái gì một cách tàn bạo.
- The colonial power was accused of tyrannising over the native people. (Thế lực thực dân bị cáo buộc là áp bức người bản địa.)
- Fear can tyrannise over the human mind. (Nỗi sợ hãi có thể thống trị tâm trí con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyrannize (động từ): Cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, có cùng nghĩa với "tyrannise".
- Tyrant (danh từ): Bạo chúa, kẻ chuyên chế, người cai trị độc tài, tàn bạo.
- Tyrannical (tính từ): Thuộc về bạo chúa, độc đoán, tàn bạo.
- Tyranny (danh từ): Nền chuyên chế, sự bạo ngược, ách thống trị tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
- Oppress: Áp bức, đàn áp.
- Domineer: Chuyên quyền, thống trị một cách hách dịch.
- Bully: Bắt nạt, ức hiếp.
- Persecute: Hành hạ, ngược đãi (thường vì lý do chính trị, tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tyrannise over: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tyrannise")
động từ
- hành hạ, áp chế
- to tyrannise [over] someonehành hạ ai