domineer
/,dɔmi'niə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Hành động độc đoán, có thái độ hống hách: Hành xử một cách kiêu ngạo, độc tài, luôn muốn kiểm soát và ra lệnh cho người khác một cách thô bạo.
- Áp bức, áp chế, hà hiếp: Dùng quyền lực hoặc ảnh hưởng để đè nén, bắt người khác phải phục tùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He tends to domineer over his younger colleagues. (Anh ta có xu hướng hống hách với các đồng nghiệp trẻ hơn.)
- She refused to be domineered by her boss. (Cô ấy từ chối để bị sếp áp chế.)
- The manager's domineering style made the staff unhappy. (Phong cách độc đoán của người quản lý khiến nhân viên không vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to domineer over someone": hống hách, áp đặt lên ai đó.
- A true leader guides, not domineers over the team. (Một nhà lãnh đạo thực thụ dẫn dắt, chứ không hống hách với đội nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Domineering (tính từ): có tính độc đoán, hống hách.
- He has a domineering personality. (Anh ta có tính cách độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Tyrannize: chuyên quyền, bạo ngược.
- Browbeat: hăm dọa, bắt nạt.
- Bully: bắt nạt.
- Overbear: lấn át, áp đảo.
Từ trái nghĩa
- Submit: đầu hàng, phục tùng.
- Yield: nhường nhịn, chịu thua.
- Cooperate: hợp tác.
nội động từ
- hành động độc đoán, có thái độ hống hách
- (+ over) áp bức, áp chế, hà hiếp