tyrannize

/'tirənaiz/ Cách viết khác : (tyrannize) /'tirənaiz/
Học thuật
Thân thiện
tyrannize

The new manager began to tyrannize his employees with constant criticism.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành hạ, áp chế, cai trị một cách độc tài, tàn bạo: Hành động cai trị, kiểm soát hoặc đối xử với ai đó bằng quyền lực một cách tàn nhẫn, độc đoán áp bức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The dictator used his army to tyrannize the population. (Nhà độc tài sử dụng quân đội của mình để áp chế người dân.)
    • A good leader listens; they do not tyrannize their subordinates. (Một nhà lãnh đạo tốt biết lắng nghe; họ không hành hạ cấp dưới của mình.)
    • He felt his older brother always tried to tyrannize him. (Cậu cảm thấy anh trai mình luôn cố gắng áp chế mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tyrannize over someone/something": (Cách dùng giới từ) thống trị, đàn áp ai đó/cái một cách tàn bạo.
    • The colonial power was accused of tyrannizing over the native people for decades. (Thế lực thực dân bị cáo buộc đã đàn áp người bản địa trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrant (n): bạo chúa, kẻ chuyên chế, kẻ hay hành hạ người khác.
    • The king was remembered as a cruel tyrant. (Vị vua được nhớ đến như một bạo chúa tàn ác.)
  • Tyrannical (adj): thuộc về bạo chúa, độc tài, tàn bạo.
    • His tyrannical rule led to a popular uprising. (Sự cai trị độc tài của ông ta đã dẫn đến một cuộc nổi dậy của quần chúng.)
  • Tyranny (n): nền chuyên chế, sự bạo ngược, sự áp bức.
    • The people revolted against the tyranny of the regime. (Người dân nổi dậy chống lại sự bạo ngược của chế độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppress: áp bức, đàn áp.
  • Domineer: chuyên quyền, lấn át.
  • Bully: bắt nạt, hăm dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tyrannize over: (như đã nêumục trên) thống trị áp bức.
    • The fear was that the new management would tyrannize over the staff. (Nỗi sợ ban quản lý mới sẽ áp chế nhân viên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tyrannize")

tyrannize

The new manager began to tyrannize his employees with constant criticism.

động từ
  1. hành hạ, áp chế
    • to tyrannise [over] someone
      hành hạ ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tyrannize"