tyreless

/'taiəlis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lốp: Mô tả một bánh xe hoặc vật thể tương tự không được trang bị lốp (tyre), thường lốp cao su.
    • Không cạp vành: Một nghĩa cổ hơn hoặc chuyên ngành, chỉ một bánh xe không vành kim loại (rim) hoặc cấu trúc tương tự để giữ lốp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cart had tyreless wooden wheels. (Chiếc xe ngựa những bánh xe gỗ không lốp.)
    • Repairing a tyreless bicycle rim is more difficult. (Sửa chữa vành xe đạp không lốp thì khó khăn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả kỹ thuật hoặc lịch sử: Từ này thường được dùng để mô tả các phương tiện hoặc máy móc cổ, hoặc trong ngữ cảnh bảo trì khi lốp đã bị tháo ra.
    • The museum displayed a tyreless chariot wheel from ancient times. (Bảo tàng trưng bày một bánh xe ngựa chiến không lốp từ thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyre (danh từ, Anh-Anh): Lốp xe. (Cách viết Mỹ: ).
  • Tired (tính từ): Mệt mỏi. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "tyreless").
Từ đồng nghĩa
  • Without tyres: Không lốp.
  • Unshod (dùng cho bánh xe): Không được bọc/bánh không lốp. (Nghĩa gốc thường dùng cho ngựa không đóng móng).
Từ trái nghĩa
  • Tyred (Anh-Anh) / Tired (Mỹ): lốp.
    • A tyred wheel rolls more smoothly. (Một bánh xe lốp lăn êm hơn.)
tính từ
  1. không cạp vành; không lốp

Từ gần giống