treeless

/'tri:lis/
tính từ
  1. không cây
    • a treeless plain
      một cánh đồng không cây, một cánh đồng trơ trụi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

treeless
The hikers rested on a treeless hilltop overlooking the valley.