Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • không có cây
    • a treeless plain
      một cánh đồng không có cây, một cánh đồng trơ trụi
Related search result for "treeless"
Comments and discussion on the word "treeless"