tireless
/'taiəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mệt mỏi, không biết mệt: Miêu tả một người hoặc nỗ lực có thể làm việc hoặc tiếp tục trong thời gian dài mà không giảm sự nhiệt tình, năng lượng hoặc quyết tâm.
- Bền bỉ, không ngừng nghỉ: Chỉ sự kiên trì, nỗ lực liên tục và không bị gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a tireless advocate for human rights. (Cô ấy là một nhà vận động không mệt mỏi cho nhân quyền.)
- His tireless efforts finally led to the project's success. (Những nỗ lực không ngừng của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến thành công của dự án.)
- We admire her tireless energy and dedication. (Chúng tôi ngưỡng mộ năng lượng bền bỉ và sự tận tâm của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tireless in one's pursuit/efforts": không mệt mỏi trong việc theo đuổi/nỗ lực.
- He was tireless in his pursuit of knowledge. (Ông ấy không mệt mỏi trong việc theo đuổi tri thức.)
"tireless work/commitment": công việc/cam kết bền bỉ.
- The community's progress is built on the tireless work of volunteers. (Sự tiến bộ của cộng đồng được xây dựng dựa trên công việc bền bỉ của các tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tirelessly (trạng từ): một cách không mệt mỏi.
- She worked tirelessly to finish the report on time. (Cô ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Indefatigable: không biết mệt, không thể làm cho mệt mỏi.
- Unflagging: không suy giảm, không hạ nhiệt.
- Unwearying: không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.
- Persevering: kiên trì, bền bỉ.
Từ trái nghĩa
- Tired: mệt mỏi.
- Weary: mệt mỏi, chán nản.
- Lethargic: uể oải, thiếu năng lượng.
tính từ
- không mệt mỏi; không chán
- Lenin was a tireless workerLê-nin là người làm việc không mệt mỏi
- không ngừng, bền bỉ
- tireless energymột nghị lực bền bỉ