tyrocidin
Định nghĩa
Danh từ:
- Tyrocidin là một loại kháng sinh polypeptide cơ bản, được chiết xuất từ một loại vi khuẩn trong đất. Đây là thành phần chính của tyrothricin.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đã phân lập tyrocidin từ vi khuẩn đất để nghiên cứu y học.)
- (Tyrocidin được biết đến với hiệu quả chống lại một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be composed of tyrocidin": được cấu tạo từ tyrocidin.
- The antibiotic ointment is composed of tyrocidin and other agents.(Thuốc mỡ kháng sinh được cấu tạo từ tyrocidin và các tác nhân khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyrothricin (n): một hỗn hợp kháng sinh bao gồm tyrocidin và gramicidin.
- Tyrothricin is often used in topical treatments.(Tyrothricin thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Polypeptide antibiotic: kháng sinh polypeptide.
- Bactericidal agent: tác nhân diệt khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tyrocidin" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do "tyrocidin" là từ chuyên môn trong hóa sinh và y học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tyrocidin"