tzar

/zɑ:/ Cách viết khác : (tzar) /zɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tzar

Le tzar regarde par la fenêtre de son palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sa hoàng: Tước hiệu của các hoàng đế Nga trước năm 1917. Đâymột từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Latinh "Caesar".
    • Người quyền lực tối cao, ông vua: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người quyền lực rất lớn trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dernier tzar de Russie était Nicolas II. (Vị sa hoàng cuối cùng của nước Nga là Nicholas II.)
    • Il est considéré comme le tzar de la finance internationale. (Ông ấy được coi là ông vua trong lĩnh vực tài chính quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsar (danh từ giống đực): Cách viết khác, cùng nghĩa với "tzar".
  • Tsarine (danh từ giống cái): Nữ hoàng, hoàng hậu Nga.
  • Tsarévitch (danh từ giống đực): Thái tử Nga.
Từ đồng nghĩa
  • Empereur (danh từ giống đực): Hoàng đế.
  • Souverain (danh từ giống đực): Quốc vương, người cai trị tối cao.
tzar

Le tzar regarde par la fenêtre de son palais.

danh từ giống đực
  1. như tsar

Từ gần giống