tiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đốt (lò thủy tinh): Hành động cung cấp nhiệt hoặc đốt cháy nhiên liệu để vận hành lò nung trong công nghiệp sản xuất thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent tiser le four avant de commencer la fusion du verre. (Các công nhân phải đốt lò trước khi bắt đầu nấu chảy thủy tinh.)
- Il est important de bien tiser le four pour atteindre la température requise. (Việc đốt lò đúng cách là quan trọng để đạt được nhiệt độ yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiser un four à verre": Đốt một lò thủy tinh.
- Cette usine utilise du gaz naturel pour tiser ses fours à verre. (Nhà máy này sử dụng khí đốt tự nhiên để đốt các lò thủy tinh của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tisage (danh từ): Hành động đốt lò, quá trình đốt lò.
- Le tisage du four est une étape critique. (Việc đốt lò là một giai đoạn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Allumer (un four): Đốt, nhóm (một lò).
- Chauffer (un four): Đốt nóng, làm nóng (một lò).
Lưu ý
- Từ "tiser" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thủy tinh và luyện kim. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- đốt (lò thủy tinh)