tiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đốt ( thủy tinh): Hành động cung cấp nhiệt hoặc đốt cháy nhiên liệu để vận hành nung trong công nghiệp sản xuất thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers doivent tiser le four avant de commencer la fusion du verre. (Các công nhân phải đốt trước khi bắt đầu nấu chảy thủy tinh.)
    • Il est important de bien tiser le four pour atteindre la température requise. (Việc đốt đúng cáchquan trọng để đạt được nhiệt độ yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiser un four à verre": Đốt một thủy tinh.
    • Cette usine utilise du gaz naturel pour tiser ses fours à verre. (Nhà máy này sử dụng khí đốt tự nhiên để đốt các thủy tinh của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tisage (danh từ): Hành động đốt , quá trình đốt .
    • Le tisage du four est une étape critique. (Việc đốt một giai đoạn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Allumer (un four): Đốt, nhóm (một ).
  • Chauffer (un four): Đốt nóng, làm nóng (một ).
Lưu ý
  • Từ "tiser" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thủy tinh luyện kim. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. đốt ( thủy tinh)