tàng

Học thuật
Thân thiện
tàng

Ông cụ mặc một chiếc áo tàng đang ngồi khâu lại vạt áo bên hiên nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kỹ, đã qua sử dụng nhiều: Chỉ trạng thái của đồ vật (thường quần áo, vải vóc) đã , không còn mới do dùng lâu ngày.
    • Tồi, kém chất lượng, không giá trị: Chỉ sự vật, đặc biệt tác phẩm văn chương, chất lượng thấp, tầm thường, không đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc áo ba này đã tàng lắm rồi, nhưng vẫn tiếc không nỡ bỏ. (Chiếc áo ba này đã kỹ lắm rồi, nhưng vẫn tiếc không nỡ bỏ.)
    • Truyện của ông ta viết toàn tiểu thuyết tàng, chẳng ai thèm đọc. (Truyện của ông ta viết toàn tiểu thuyết tồi, chẳng ai thèm đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ tàng": dùng để chỉ chung những đồ vật kỹ, không còn giá trị sử dụng.

    • Nhà ấy toàn chứa đồ tàng, chẳng thứ đáng giá. (Nhà ấy toàn chứa đồ kỹ, chẳng thứ đáng giá.)
  • "Văn chương tàng": chỉ những tác phẩm văn học nội dung nghệ thuật kém cỏi.

    • Lối viết văn ấy chỉ thứ văn chương tàng, không mới mẻ. (Lối viết văn ấy chỉ thứ văn chương tồi, không mới mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tàng tàng (tính từ, khẩu ngữ): ở mức độ hơi , hơi tồi.

    • Cái xe đạp này cũng chỉ tàng tàng thôi, đi được vài bữa nữa là hỏng. (Cái xe đạp này cũng chỉ hơi thôi, đi được vài bữa nữa là hỏng.)
  • kỹ (tính từ): đồng nghĩa với nghĩa "" của "tàng".

  • Tồi tàn (tính từ): nhấn mạnh sự kém cỏi, thảm hại, gần nghĩa với nghĩa "tồi" của "tàng".
Từ đồng nghĩa
  • nát: rất , gần như hỏng.
  • Tầm thường: không đặc sắc, kém cỏi (dùng cho nghĩa "tồi").
  • giá trị: không giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Mới tinh: còn rất mới.
  • Cao cấp / Tinh túy: chất lượng cao, giá trị (trái với nghĩa "tồi").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tàng" trong nghĩa này ít phổ biến trong văn nói hiện đại, thường thấy trong văn chương hoặc lối nói .
  • Cần phân biệt với từ "tàng" trong các từ Hán Việt khác có nghĩa hoàn toàn khác (như "tàng hình" - giấu kín, "kho tàng" - nơi chứa của quý). Ở đây, "tàng" một từ thuần Việt.
tàng

Ông cụ mặc một chiếc áo tàng đang ngồi khâu lại vạt áo bên hiên nhà.

  1. t. kỹ: áo tàng. 2. Tồi: Tiểu thuyết tàng.