tàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũ kỹ, đã qua sử dụng nhiều: Chỉ trạng thái của đồ vật (thường là quần áo, vải vóc) đã cũ, không còn mới do dùng lâu ngày.
- Tồi, kém chất lượng, không có giá trị: Chỉ sự vật, đặc biệt là tác phẩm văn chương, có chất lượng thấp, tầm thường, không đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo bà ba này đã tàng lắm rồi, nhưng bà vẫn tiếc không nỡ bỏ. (Chiếc áo bà ba này đã cũ kỹ lắm rồi, nhưng bà vẫn tiếc không nỡ bỏ.)
- Truyện của ông ta viết toàn là tiểu thuyết tàng, chẳng ai thèm đọc. (Truyện của ông ta viết toàn là tiểu thuyết tồi, chẳng ai thèm đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đồ tàng": dùng để chỉ chung những đồ vật cũ kỹ, không còn giá trị sử dụng.
- Nhà ấy toàn chứa đồ tàng, chẳng có thứ gì đáng giá. (Nhà ấy toàn chứa đồ cũ kỹ, chẳng có thứ gì đáng giá.)
"Văn chương tàng": chỉ những tác phẩm văn học có nội dung và nghệ thuật kém cỏi.
- Lối viết văn ấy chỉ là thứ văn chương tàng, không có gì mới mẻ. (Lối viết văn ấy chỉ là thứ văn chương tồi, không có gì mới mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Tàng tàng (tính từ, khẩu ngữ): ở mức độ hơi cũ, hơi tồi.
- Cái xe đạp này cũng chỉ tàng tàng thôi, đi được vài bữa nữa là hỏng. (Cái xe đạp này cũng chỉ hơi cũ thôi, đi được vài bữa nữa là hỏng.)
Cũ kỹ (tính từ): đồng nghĩa với nghĩa "cũ" của "tàng".
- Tồi tàn (tính từ): nhấn mạnh sự kém cỏi, thảm hại, gần nghĩa với nghĩa "tồi" của "tàng".
Từ đồng nghĩa
- Cũ nát: rất cũ, gần như hỏng.
- Tầm thường: không có gì đặc sắc, kém cỏi (dùng cho nghĩa "tồi").
- Vô giá trị: không có giá trị.
Từ trái nghĩa
- Mới tinh: còn rất mới.
- Cao cấp / Tinh túy: có chất lượng cao, giá trị (trái với nghĩa "tồi").
Lưu ý sử dụng
- Từ "tàng" trong nghĩa này ít phổ biến trong văn nói hiện đại, thường thấy trong văn chương hoặc lối nói cũ.
- Cần phân biệt với từ "tàng" trong các từ Hán Việt khác có nghĩa hoàn toàn khác (như "tàng hình" - giấu kín, "kho tàng" - nơi chứa của quý). Ở đây, "tàng" là một từ thuần Việt.
- t. Cũ kỹ: áo tàng. 2. Tồi: Tiểu thuyết tàng.