témoin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người làm chứng, nhân chứng: Người có mặt và chứng kiến một sự việc, một hành động xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc một sự kiện quan trọng.
- Vật chứng, bằng chứng: Vật thể hoặc dấu tích cụ thể chứng minh cho sự tồn tại, sự thật của một điều gì đó trong quá khứ hoặc hiện tại.
- (Thể thao) Que chuyền tay, gậy tiếp sức: Vật được chuyền từ vận động viên này sang vận động viên khác trong các cuộc thi chạy tiếp sức.
Tính từ:
- Làm chứng, chỉ báo: Dùng để chỉ một thiết bị hoặc dấu hiệu cho biết trạng thái hoạt động của một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La police cherche des témoins de l'accident. (Cảnh sát đang tìm nhân chứng của vụ tai nạn.)
- Ces ruines sont un témoin silencieux de l'histoire. (Những tàn tích này là một vật chứng thầm lặng của lịch sử.)
- Le coureur a bien passé le témoin à son coéquipier. (Vận động viên đã chuyền que tiếp sức cho đồng đội rất tốt.)
Tính từ:
- La petite lumière témoin est allumée. (Chiếc đèn báo hiệu nhỏ đang sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être témoin de (quelque chose): Là người chứng kiến (một sự việc).
- J'ai été témoin d'un moment historique. (Tôi đã chứng kiến một khoảnh khắc lịch sử.)
- Prendre à témoin: Kêu gọi, viện dẫn ai/điều gì làm chứng (thường là trời đất, công lý).
- Je vous prends à témoin de sa mauvaise foi. (Tôi kêu gọi các bạn làm chứng cho sự vô ý thức của anh ta.)
- Témoin muet: Vật chứng câm (vật chứng không lời).
- La balle retrouvée est un témoin muet mais crucial. (Viên đạn tìm thấy là một vật chứng câm nhưng then chốt.)
Biến thể và từ liên quan
- Témoignage (danh từ giống đực): Lời khai, lời chứng, bằng chứng.
- Son témoignage a convaincu le jury. (Lời khai của anh ta đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
- Témoigner (động từ): Làm chứng, chứng tỏ, biểu lộ.
- Il a témoigné en faveur de son ami. (Anh ấy đã làm chứng có lợi cho bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
- (Về người) Témoin oculaire: Nhân chứng tận mắt.
- (Về vật) Preuve, indice: Bằng chứng, manh mối.
Các cụm từ liên quan
- Faux témoin: Nhân chứng giả, người khai man.
- Il a été condamné pour avoir été un faux témoin. (Anh ta bị kết án vì là nhân chứng giả.)
- Témoin à charge: Nhân chứng buộc tội (chống lại bị cáo).
- Témoin à décharge: Nhân chứng gỡ tội (có lợi cho bị cáo).
Thành ngữ liên quan
- Le ciel/Dieu m'est témoin: Có trời/Chúa chứng giám cho tôi (dùng để thề, khẳng định sự thật).
- Le ciel m'est témoin, je dis la vérité. (Có trời chứng giám, tôi đang nói sự thật.)
- Parler devant témoins: Nói chuyện có người làm chứng (thường để đảm bảo tính xác thực hoặc nghiêm túc).
- Ils ont décidé de négocier devant témoins. (Họ quyết định đàm phán có người làm chứng.)
danh từ giống đực
- người làm chứng, nhân chứng, chứng tá
- Confronter un accusé avec des témoinsđối chất ngừơi bị cáo với chứng tá
- người chứng kiến
- Être témoin d'un accidentchứng kiến một tai nạn
- Servir de témoin pour un mariagelà người chứng kiến cho một cuộc hôn nhân
- bằng chứng
- Ce temple est l'un des témoins de l'art architectural de nos ancêtresngôi đền này là một trong những bằng chứng về nghệ thuật kiến trúc của tổ tiên chúng ta
- mô dất chứng (trừ lại khi đào đất)
- cây chứng (chừa lại trong rừng không đốt)
- vật đối chứng (động vật hay thực vật không thí nghiệm)
- (thể dục thể thao) que chuyền tay (trong một cuộc chạy đua tiếp sức)
- Passage du témoinsự chuyền que chuyền tay
- faux témoinchứng tá gian
- le ciel m'est témoincó trời chứng cho tôi
- parler devant témoinsnói có người làm chứng
- prendre à témoinxem prendre
- témoin à chargexem charge
- témoin à déchargexem décharge
- témoin muetvật làm chứng cứ
- témoin oculairexem oculaire
tính từ
- làm chứng
- Lampe témoincái đèn làm chứng