timon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Càng xe: Phần của xe ngựa hoặc xe kéo mà con ngựa được buộc vào và người đánh xe dùng để điều khiển.
- Bánh lái (hàng hải): Thanh hoặc bộ phận dùng để điều khiển hướng đi của một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cocher tient fermement le timon. (Người đánh xe nắm chặt càng xe.)
- Le marin a dû réparer le timon après la tempête. (Người thủy thủ phải sửa bánh lái sau cơn bão.)
- Tenir le timon de l'État. (Nắm bánh lái của quốc gia. [Nghĩa bóng])
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir le timon": Nắm bánh lái, lèo lái.
- C'est lui qui tient le timon de l'entreprise. (Chính anh ấy là người lèo lái công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Timonerie (n.f): Bộ phận điều khiển bánh lái; sự điều khiển, sự lèo lái (nghĩa bóng).
- Gouvernail (n.m): Từ đồng nghĩa chính cho "timon" với nghĩa bánh lái (tàu thuyền).
Từ đồng nghĩa
- Pour càng xe: Brancard (càng xe), limonière (bộ phận gắn càng xe).
- Pour bánh lái: Gouvernail.
Thành ngữ liên quan
- Être au timon / Prendre le timon: Ở vị trí lãnh đạo, nắm quyền chỉ huy.
- Après la crise, un nouveau directeur a pris le timon. (Sau khủng hoảng, một giám đốc mới đã nắm quyền chỉ huy.)
danh từ giống đực
- càng (xe)
- (hàng hải) bánh lái
- Tenir le timongiữ bánh lái