tước

Học thuật
Thân thiện
tước

Một người thợ thủ công đang tước những sợi đay để bện thừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Danh vị, tước hiệu: Danh vị do nhà vua phong cho các quan to hoặc người công lớn, thể hiện địa vị trong xã hội phong kiến.
  2. Động từ:

    • Tách, nhỏ: Hành động tách, một vật (thường thực vật như tre, nứa, đay) thành những sợi nhỏ, mảnh dọc theo thớ của .
    • Tước đoạt, tịch thu: Hành động dùng sức mạnh, quyền lực hoặc luật pháp để lấy đi một thứ đó của người khác, khiến họ không còn được sử dụng hoặc sở hữu nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ấy được vua phong tước hầu. (Ông ấy được nhà vua phong cho danh vị hầu tước.)
    • Trong lịch sử, tước vị cao quý thường được cha truyền con nối. (Trong lịch sử, các tước hiệu cao quý thường được cha truyền lại cho con.)
  • Động từ (nghĩa tách, nhỏ):

    • cụ ngồi tước chuối khô để gói bánh. ( cụ ngồi tách những sợi từ chuối khô để gói bánh.)
    • Muốn bện thừng chắc, phải tước sợi đay cho thật đều. (Muốn bện sợi thừng chắc, phải tách sợi đay ra cho thật đều.)
  • Động từ (nghĩa tước đoạt):

    • Tòa án quyền tước quyền nuôi con của người cha không trách nhiệm. (Tòa án quyền lấy đi quyền nuôi con của người cha không trách nhiệm.)
    • Kẻ phạm tội bị tước hết tài sản. (Kẻ phạm tội bị tịch thu toàn bộ tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tước bỏ": Nhấn mạnh việc lấy đi hoàn toàn, triệt để một thứ đó, thường quyền lợi, danh hiệu.

    • Anh ta bị tước bỏ mọi danh hiệu thi đấu sử dụng doping. (Anh ta bị lấy đi mọi danh hiệu thi đấu sử dụng chất cấm.)
  • "Tước đoạt": Thường dùng với nghĩa mạnh, chỉ việc cướp đi một cách bất công hoặc tàn nhẫn.

    • Chiến tranh đã tước đoạt tuổi thơ của nhiều đứa trẻ. (Chiến tranh đã cướp đi tuổi thơ của nhiều đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tước vị (danh từ): Cụm từ kết hợp, chỉ chung các danh hiệu, chức tước được phong.

    • Ông ấy một tước vị rất cao trong triều đình. (Ông ấy một chức tước rất cao trong triều đình.)
  • Tước hiệu (danh từ): Tương tự "tước vị", chỉ danh hiệu được phong.

  • Tước lột (động từ): Từ ghép, mang nghĩa mạnh hơn "tước đoạt", thường chỉ sự cướp bóc, bóc lột.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với danh từ (tước hiệu): Danh vị, phẩm tước, chức tước.
  • Đối với động từ (tách nhỏ): Chẻ, , tách.
  • Đối với động từ (tước đoạt): Tịch thu, tước bỏ, tước quyền, tước đoạt, tước lột, tước mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tước đi: Cụm từ thông dụng, diễn tả hành động lấy mất một thứ đó.

    • Căn bệnh hiểm nghèo đã tước đi sinh mạng của ông ấy. (Căn bệnh hiểm nghèo đã cướp đi sinh mạng của ông ấy.)
  • Tước mất: Nhấn mạnh kết quả đã mất do bị lấy đi.

    • Sự thất bại đó đã tước mất niềm tin của anh vào bản thân. (Sự thất bại đó đã lấy mất niềm tin của anh vào bản thân.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "tước" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến của tiếng Việt. Các cụm từ như "tước đoạt", "tước quyền" thường được dùng như các cụm từ cố định mang tính thuật ngữ hoặc văn chương.)

tước

Một người thợ thủ công đang tước những sợi đay để bện thừng.

  1. 1 d. Danh vị nhà vua phong cho các quan to hoặc cho những người công lớn. Phong tước hầu.
  2. 2 đg. Tách nhỏ ra dọc theo thớ của vật. Tước bẹ ngô bện thừng. Tước đay. Sợi dây tước đôi.
  3. 3 đg. Dùng sức mạnh hay quyền lực lấy đi, không cho sử dụng. Tước khí giới. Bị tước quyền công dân.