dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tật
Words Containing "tật"
đái tật
bệnh tật
chứng tật
có tật
cố tật
dị tật
di tật
khuyết tật
phế tật
tàn tật
tật bệnh
tật nguyền
tất tật
tật xấu
thành tật
thương tật
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...