tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành vi vi phạm pháp luật, phải bị xử lý theo quy định của pháp luật: "Tội" chỉ một hành động cụ thể trái với luật hình sự.
- Lỗi lầm, điều sai trái trong đạo đức, phép tắc thông thường: "Tội" dùng để chỉ việc làm có lỗi, gây tổn hại hoặc thiếu sót với người khác.
- Điều cấm kỵ, vi phạm giáo lý, giới luật của tôn giáo: Trong tín ngưỡng, "tội" là hành vi trái với lời răn dạy thiêng liêng.
Tính từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Đáng thương, gây nên sự thương cảm: "Tội" biểu thị cảm xúc thương xót, ái ngại trước một hoàn cảnh khó khăn hoặc bất hạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cảnh sát đã bắt giữ hung thủ phạm tội giết người. (Hành vi phạm pháp luật)
- Tôi cảm thấy mình có tội vì đã nghi ngờ lòng tốt của cô ấy. (Lỗi lầm về đạo đức)
- Theo đạo Thiên Chúa, con người sinh ra đã mang tội tổ tông. (Điều trái với giáo lý tôn giáo)
Tính từ:
- Nhìn đứa trẻ phải đi bán vé số dưới trời nắng, tội quá! (Đáng thương)
- Nó làm việc vất vả cả tháng, tội nghiệp nó. (Đáng thương)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tội vạ": thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm hoặc hậu quả.
- Anh ta gây ra bao nhiêu là tội vạ cho gia đình.
- "Tội trạng": các tội cụ thể đã phạm phải, thường dùng trong văn bản pháp lý.
- Bản án đã liệt kê rõ ràng mọi tội trạng của bị cáo.
- "Mỗi tội": dùng như một liên từ, có nghĩa "tuy nhiên", "chỉ có điều", để nêu lên một nhược điểm hoặc sự đáng tiếc.
- Cô ấy rất thông minh, mỗi tội hơi nóng tính.
Biến thể và từ gần giống
- Tội lỗi (danh từ): chỉ chung những việc làm xấu, sai trái.
- Lương tâm anh ta day dứt vì những tội lỗi trong quá khứ.
- Tội nhân (danh từ): người phạm tội.
- Tội nghiệp (tính từ): đồng nghĩa với "tội" khi dùng như tính từ, chỉ sự đáng thương.
- Đứa bé mồ côi trông thật tội nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phạm pháp): Án (vụ án), Tội danh.
- Danh từ (nghĩa lỗi lầm): Lỗi, Khuyết điểm, Thiếu sót.
- Tính từ (nghĩa đáng thương): Đáng thương, Tội nghiệp, Ái ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chịu tội: nhận lấy hình phạt hoặc trách nhiệm cho lỗi lầm.
- Kẻ phạm tội phải chịu tội trước pháp luật.
- Tha tội / Xá tội: bỏ qua, không trừng phạt lỗi lầm nữa.
- Chỉ có sự chân thành mới có thể được tha tội.
- Phạm tội: thực hiện hành vi phạm pháp luật.
- Hắn đã phạm tội cướp tài sản.
Thành ngữ liên quan
- Tội đổ xuống sông: ý nói mọi tội lỗi đều có thể được tha thứ, xóa bỏ (theo quan niệm dân gian).
- Làm tội làm tình: cố ý gây khó dễ, phiền phức cho người khác.
- Đừng có làm tội làm tình với tôi nữa, tôi đang bận lắm.
- Cũng quá tội: tình hình còn tệ hơn, đáng trách hơn.
- Không giúp đỡ đã là xấu, còn đổ thừa thì cũng quá tội.
- d. 1. Điều làm trái với pháp luật : Tội tham ô. 2. Lỗi lầm : Có tội với bạn. 3. Điều trái với lời răn của tôn giáo : Xưng tội.
- t. Đáng thương : Sắp đi thi mà ốm, tội quá !