uể oải

  1. nonchalant; indolent; mou
    • Làm việc uể oải
      travailler de façon nonchalente; travailler nonchalament
    • Bước đi uể oải
      démarche indolente; allure molle
    • Cử chỉ uể oải
      gestes mous

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "uể oải"

uể oải
Người công nhân uể oải kéo chiếc xe đẩy nặng.