u-turn

/'ju:,tə:n/
Học thuật
Thân thiện
u-turn

The driver makes a U-turn at the intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay đầu xe 180 độ, sự vòng ngược: Hành động lái xe quay đầu lại để đi theo hướng ngược lại hoàn toàn trên cùng một con đường.
    • Sự thay đổi chính sách hoặc ý kiến hoàn toàn: (Nghĩa ẩn dụ) Một sự thay đổi đột ngột triệt để trong quyết định, kế hoạch hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The driver made an illegal U-turn in the middle of the street. (Người lái xe đã quay đầu xe trái phép giữa đường.)
    • The sign clearly says "No U-turns". (Biển báo ghi "Không được quay đầu xe".)
    • The government's new policy is a complete U-turn on its previous promises. (Chính sách mới của chính phủ một sự đảo ngược hoàn toàn so với những lời hứa trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform/execute a U-turn": thực hiện một quay đầu xe.
    • The car slowed down to perform a U-turn. (Chiếc xe giảm tốc để thực hiện quay đầu.)
  • "a policy U-turn": sự đảo ngược chính sách.
    • The sudden tax cut was seen as a major policy U-turn. (Việc cắt giảm thuế đột ngột được xem một sự đảo ngược chính sách lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • U-turn lane (n): Làn đường dành riêng cho việc quay đầu xe.
    • Use the left lane if you need to make a U-turn. (Hãy sử dụng làn đường bên trái nếu bạn cần quay đầu xe.)
  • Three-point turn (n): Cách quay đầu xe trong không gian hẹp bằng cách tiến, lùi tiến lại (không phải một quay đầu trực tiếp như U-turn).
Từ đồng nghĩa
  • Reversal: Sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn (thường dùng cho chính sách, quyết định).
  • About-face: Sự quay ngược 180 độ, sự thay đổi ý kiến đột ngột (dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "U-turn")

Thành ngữ liên quan
  • To do/make a U-turn on something: Thay đổi hoàn toàn ý kiến hoặc lập trường về điều đó.
    • He did a U-turn on his decision to retire early. (Ông ấy đã thay đổi hoàn toàn quyết định nghỉ hưu sớm.)
u-turn

The driver makes a U-turn at the intersection.

danh từ
  1. sự quay 180 o, sự vòng ngược
    • u-turns not allowed
      không được vòng ngược (biểntrên đường trong thành phố)