ugric
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Nhóm ngôn ngữ Ugric: "ugric" là một trong hai nhánh chính của ngữ hệ Finno-Ugric, bao gồm các ngôn ngữ được nói ở Hungary và tây bắc Siberia. Nhóm này gồm tiếng Hungary, tiếng Khanty và tiếng Mansi.
Ví dụ sử dụng
- (Các ngôn ngữ Ugric được khoảng 15 triệu người sử dụng.)
- (Tiếng Hungary là ngôn ngữ Ugric được biết đến rộng rãi nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ugric branch": nhánh Ugric trong ngữ hệ Finno-Ugric.
- The Ugric branch is distinct from the Finnic branch. (Nhánh Ugric khác biệt với nhánh Finnic.)
- "Ugric-speaking peoples": các dân tộc nói ngôn ngữ Ugric.
- The Ugric-speaking peoples include the Hungarians, Khanty, and Mansi. (Các dân tộc nói ngôn ngữ Ugric bao gồm người Hungary, Khanty và Mansi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ugrian (tính từ): thuộc về nhóm Ugric.
- Ugrian languages share some common features. (Các ngôn ngữ Ugrian có chung một số đặc điểm.)
- Finno-Ugric (danh từ/tính từ): ngữ hệ lớn hơn bao gồm cả Ugric và Finnic.
- Finno-Ugric is a major language family in northern Eurasia. (Finno-Ugric là một ngữ hệ lớn ở bắc Á-Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Ugrian: đồng nghĩa với "Ugric" khi chỉ nhóm ngôn ngữ.
- The Ugrian languages are also known as Ugric. (Các ngôn ngữ Ugrian cũng được gọi là Ugric.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến "ugric" vì đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "ugric" vì đây là từ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "ugric"
