uintathere

Định nghĩa

Danh từ: uintathere một loài động vật thời tiền sử, thuộc bộ Dinocerata, sống vào thế Eocene (khoảng 56 đến 34 triệu năm trước). Chúng kích thước lớn, giống tê giác, với ba cặp sừng trên hộp sọ (hai cặp nhỏphía trước một cặp lớnphía sau), răng nanh dài hàm răng thích nghi để ăn thực vật mềm. Tên gọi này thường được dùng trong cổ sinh vật học để chỉ các hóa thạch của loài này.

dụ sử dụng
  • (Scientists have discovered a fossil of a uintathere in North America.)
  • (The uintathere was one of the largest mammals of the Eocene epoch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uintathere" thường xuất hiện trong các bài báo khoa học hoặc sách giáo khoa về cổ sinh vật học để mô tả đặc điểm hình thái môi trường sống của loài này.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "uintathere" có thể được dùng để so sánh với các loài động vật thời tiền sử khác như brontotherium hoặc arsinoitherium.
Biến thể từ gần giống
  • Dinocerate (danh từ): tên gọi chung cho bộ động vật thời tiền sử uintathere thuộc về.
    • Các loài dinocerate như uintathere cấu trúc xương sọ độc đáo. (Dinocerate species like the uintathere have unique skull structures.)
Từ đồng nghĩa
  • Uintatherium (danh từ): tên khoa học thay thế phổ biến cho uintathere, thường được dùng trong các tài liệu cổ sinh vật học.
    • Uintatherium một chi động vật thuộc bộ Dinocerata. (Uintatherium is a genus of mammals in the order Dinocerata.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "uintathere" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "uintathere" đây từ chỉ loài động vật cổ đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

uintathere
A uintathere grazes on ferns in a prehistoric forest.