ulcerated

/'ʌlsəreitid/ Cách viết khác : (ulcered) /'ʌlsə:d/
tính từ
  1. (y học) bị loét
  2. thành ung nhọt (nghĩa bóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

ulcerated
The veterinarian examines the ulcerated paw of a small dog.