ulmus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cây du: "ulmus" tên khoa học của chi thực vật thuộc họ Ulmaceae, bao gồm các loài cây du. Đây những cây thân gỗ, rụng , đơn giản với mép khía răng cưa, phân bố rộng rãicác vùng ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Chi cây du một chi cây rụng được tìm thấycác vùng ôn đới.)
  • (Nhiều loài cây du được đánh giá cao bóng mát gỗ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ulmus americana": loài cây du Mỹ, thường được trồng làm cây cảnh.

    • Ulmus americana is known for its graceful, vase-shaped canopy. (Cây du Mỹ nổi tiếng với tán hình bình hoa duyên dáng.)
  • "Ulmus glabra": loài cây du núi, vỏ nhẵn.

    • Ulmus glabra is native to northern Europe and Asia. (Cây du núi nguồn gốc từ Bắc Âu châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulmus (danh từ) dạng số ít; số nhiều ulmi (hiếm khi dùng).
  • Ulmaceous (tính từ): thuộc họ cây du.
    • The ulmaceous trees are common in this forest. (Các cây thuộc họ du rất phổ biến trong khu rừng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Elm: tên gọi thông thường của cây du trong tiếng Anh, tương ứng với "ulmus" trong danh pháp khoa học.
  • Cây du: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi ulmus.
Các cụm từ liên quan
  • Ulmus tree: cây du.
    • The ulmus tree provides excellent shade in summer. (Cây du cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ulmus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ulmus
An ulmus tree stands tall in the middle of a sunlit park.