islamize

/'izləmaiz/ Cách viết khác : (Islamise) /'izləmaiz/
Học thuật
Thân thiện
islamize

The Mughals islamized much of northern India in the 16th century.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho theo đạo Hồi: Hành động chuyển đổi cá nhân, cộng đồng hoặc khu vực sang tôn giáo Hồi giáo (Islam).
    • Làm cho phù hợp với đạo Hồi: Hành động điều chỉnh các thể chế, luật lệ, phong tục hoặc văn hóa cho phù hợp với các nguyên tắc luật lệ của Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Historians note that the ruling dynasty sought to islamize the population through education and law. (Các nhà sử học ghi nhận rằng triều đại cầm quyền đã tìm cách Hồi giáo hóa dân chúng thông qua giáo dục luật pháp.)
    • The new government's policy was to islamize the legal system, replacing secular laws with Sharia. (Chính sách của chính phủ mới Hồi giáo hóa hệ thống pháp luật, thay thế luật pháp thế tục bằng Luật Sharia.)
    • The Mughals islamized much of Northern India in the 16th century. (Đế chế Mughal đã Hồi giáo hóa phần lớn miền Bắc Ấn Độ vào thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to islamize a society": Hồi giáo hóa một xã hội, thường đề cập đến quá trình rộng lớn khi các chuẩn mực thể chế xã hội dần được định hình theo các giá trị Hồi giáo.
    • The debate centered on how to modernize without seeking to completely islamize society. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc làm thế nào để hiện đại hóa không tìm cách Hồi giáo hóa xã hội một cách hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Islamization (danh từ): Sự Hồi giáo hóa.
    • The Islamization of the region took place over several centuries. (Sự Hồi giáo hóa của khu vực diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
  • Islamise (ngoại động từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Convert to Islam: Chuyển đổi sang đạo Hồi (thường dùng cho cá nhân).
  • Conform to Islamic law: Làm cho phù hợp với luật Hồi giáo.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "islamize" mang tính chất mô tả lịch sử hoặc xã hội học có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trung lập hoặc mang sắc thái, tùy thuộc vào quan điểm của người viết. không đồng nghĩa với các từ chỉ sự truyền đạo một cách hòa bình như "preach" (thuyết giảng) hay "proselytize" (truyền giáo).
islamize

The Mughals islamized much of northern India in the 16th century.

ngoại động từ
  1. làm cho theo đạo Hồi, làm cho phù hợp với đạo Hồi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống