alms

/ɑ:mz/
Học thuật
Thân thiện
alms

A woman gives alms to a beggar on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, nhưng thường được dùng như số ít):
    • Của bố thí, vật bố thí: Tiền, thức ăn, hoặc các vật phẩm khác được tặng miễn phí cho người nghèo hoặc người ăn xin, thường xuất phát từ lòng từ thiện hoặc lòng trắc ẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monk went to the village to ask for alms. (Nhà sư đi vào làng để khất thực/xin của bố thí.)
    • She gave alms to the beggar on the street corner. ( ấy đã bố thí cho người ăn xingóc phố.)
    • In the past, distributing alms was considered a religious duty. (Ngày xưa, phân phát của bố thí được coi một bổn phận tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live on alms": sống nhờ vào của bố thí.

    • After losing everything, the family was forced to live on alms. (Sau khi mất hết tài sản, gia đình buộc phải sống nhờ vào của bố thí.)
  • "alms box": hòm công đức, thùng quyên góp (thường thấy trong nhà thờ).

    • He dropped a few coins into the alms box. (Anh ấy bỏ vài đồng xu vào hòm công đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Almsgiving (n): hành động bố thí, sự bố thí.

    • Almsgiving is an important practice in many religions. (Hành động bố thí một thực hành quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
  • Almshouse (n): nhà tế bần (một tổ chức từ thiện cung cấp chỗcho người nghèo, đặc biệt phổ biến trong lịch sử).

    • The old almshouse has been converted into a museum. (Nhà tế bần đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Charity: của bố thí, vật làm từ thiện.
  • Donation: vật quyên góp, sự quyên góp.
  • Dole: phần phát cho người nghèo (cổ văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "alms" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To give alms in secret": bố thí một cách kín đáo, không phô trương.
    • She believed in giving alms in secret, so no one would know. ( ấy tin vào việc bố thí một cách kín đáo để không ai biết.)
alms

A woman gives alms to a beggar on the street.

danh từ
  1. (thường) dùng như số ít của bố thí
    • to ask for alms
      xin của bố thí