ultramarine

/,ʌltrəmə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
ultramarine

The artist mixed ultramarine paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu xanh biếc, xanh lam đậm rực rỡ: Một màu xanh lam tươi sáng, rực rỡ, sắc độ từ xanh lam thuần khiết đến xanh lam ánh tía.
    • Bột màu xanh ultramarine: Một loại bột màu xanh lam quý giá, nguyên bản được chế tạo từ đá lapis lazuli nghiền mịn.
  2. Tính từ:

    • màu xanh ultramarine, màu xanh biếc: Miêu tả vật đó màu xanh lam rực rỡ, sâu thẳm.
    • Bên kia biển, hải ngoại: (Nghĩa cổ, ít dùng hiện đại) Chỉ những vùng đất hoặc sự vậtphía bên kia biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist used ultramarine to paint the sky. (Họa sĩ đã dùng màu xanh ultramarine để vẽ bầu trời.)
    • Ultramarine was more precious than gold in Renaissance times. (Màu ultramarine từng quý giá hơn vàng vào thời kỳ Phục Hưng.)
  • Tính từ:

    • She wore a dress of ultramarine silk. ( ấy mặc một chiếc váy lụa màu xanh ultramarine.)
    • (Nghĩa cổ) The explorer wrote about ultramarine cultures. (Nhà thám hiểm đã viết về các nền văn hóa hải ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ultramarine blue": Xanh ultramarine - Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác sắc xanh này trong hội họa, thiết kế.
    • The flag features stripes of ultramarine blue and white. (Lá cờ các sọc màu xanh ultramarine trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultramarine (n, adj): Từ này thường được dùng nguyên dạng, ít có biến thể. có thể hoạt động như cả danh từ (chỉ màu sắc) tính từ (miêu tả màu sắc).
  • Lapis lazuli: (Danh từ) Tên của loại đá quý màu xanh lam dùng để chế tạo ultramarine nguyên thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ (về màu sắc):
    • Cobalt blue: Xanh coban (một màu xanh lam tươi khác, thường hơi sáng hơn).
    • Azure: Xanh da trời, xanh thiên thanh (thường chỉ màu trời sáng).
  • Tính từ (nghĩa cổ - hải ngoại):
    • Overseas: Ở hải ngoại.
    • Transmarine: Bên kia biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "ultramarine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ultramarine")

ultramarine

The artist mixed ultramarine paint on her palette.

tính từ
  1. bên kia biển, hải ngoại
    • the ultramarine countries
      các nước hải ngoại
danh từ
  1. màu xanh biếc

Từ tương tự

Từ chứa "ultramarine"