ultrasuede
Định nghĩa
Danh từ: - Vải da lộn nhân tạo: "Ultrasuede" là một loại vải tổng hợp được sản xuất để mô phỏng chất liệu da lộn thật (suede). Nó thường được làm từ sợi polyester siêu nhỏ, có bề mặt mềm mại, mịn màng và có độ bền cao hơn da lộn tự nhiên. Loại vải này thường được dùng trong may mặc, nội thất, và các sản phẩm thời trang cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- (This jacket is made from ultrasuede, so it's very light and easy to maintain.)
- (The sofa upholstered in ultrasuede is both luxurious and water-resistant.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ultrasuede" như một thương hiệu: Ban đầu, "Ultrasuede" là tên thương hiệu của một loại vải da lộn nhân tạo do công ty Toray Industries (Nhật Bản) phát triển. Ngày nay, từ này thường được dùng như một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loại vải da lộn tổng hợp nào.
Biến thể và từ gần giống
Suede (danh từ): da lộn thật (làm từ mặt dưới của da động vật).
- Giày da lộn (suede) cần được chăm sóc cẩn thận hơn giày làm từ ultrasuede. (Suede shoes need more careful care than shoes made from ultrasuede.)
Microsuede (danh từ): một loại vải da lộn tổng hợp tương tự nhưng thường rẻ hơn và ít mịn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Da lộn nhân tạo: thuật ngữ chung để chỉ các loại vải tổng hợp mô phỏng da lộn.
- Vải giả da lộn: cách gọi thông dụng khác.
Lưu ý về sử dụng
- "Ultrasuede" thường được viết hoa chữ cái đầu khi dùng với nghĩa thương hiệu, nhưng trong văn nói và viết thông thường, nó thường được viết thường.
- Không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan đến từ này, vì nó là một danh từ kỹ thuật.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống