umayyad
Định nghĩa
Danh từ: Nhà Umayyad (hay còn gọi là triều đại Umayyad) là triều đại Ả Rập đầu tiên của các vị vua Hồi giáo (caliph), với thủ đô đặt tại Damascus (Syria). Triều đại này cai trị từ năm 661 đến năm 750 sau Công nguyên, mở rộng lãnh thổ Hồi giáo từ Tây Ban Nha đến Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Triều đại Umayyad nổi tiếng vì sự mở rộng nhanh chóng của đế chế Hồi giáo.)
- (Nhiều kỳ quan kiến trúc từ thời kỳ Umayyad vẫn còn tồn tại ở Damascus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Umayyad caliphate": Vương quốc Hồi giáo Umayyad, dùng để chỉ toàn bộ lãnh thổ và hệ thống chính trị dưới triều đại này.
- The Umayyad caliphate was the second of the four major caliphates after the death of Muhammad. (Vương quốc Hồi giáo Umayyad là vương quốc thứ hai trong bốn vương quốc Hồi giáo chính sau khi Muhammad qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Umayyad (adj): thuộc về triều đại Umayyad.
- The Umayyad architecture features intricate mosaics and large courtyards. (Kiến trúc Umayyad có đặc điểm là những bức tranh khảm tinh xảo và sân rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Dynasty of the Umayyads: triều đại của người Umayyad (cách diễn đạt tương tự nhưng ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
Umayyad period: thời kỳ Umayyad.
- The Umayyad period saw the construction of the Dome of the Rock. (Thời kỳ Umayyad chứng kiến việc xây dựng Mái vòm Đá.)
Umayyad rule: sự cai trị của triều đại Umayyad.
- Umayyad rule ended with the Abbasid revolution in 750. (Sự cai trị của Umayyad kết thúc với cuộc cách mạng Abbasid vào năm 750.)
Thành ngữ liên quan
- "Umayyad legacy": di sản của triều đại Umayyad, thường dùng để chỉ những đóng góp về văn hóa, kiến trúc và hành chính.
- The Umayyad legacy includes the introduction of Arabic as the official language of the empire. (Di sản Umayyad bao gồm việc đưa tiếng Ả Rập trở thành ngôn ngữ chính thức của đế chế.)