amid

/ə'mid/ Cách viết khác : (amidst) /ə'midst/
giới từ
  1. giữa, ở giữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. trong quá trình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amid"

amid
A small bird builds its nest amid the branches of a tall oak tree.