umlaut

/'umlaut/
Học thuật
Thân thiện
umlaut

A student writes the German word "über" with an umlaut over the letter u.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu Umlaut: Một dấu phụ trong hệ thống chữ viết, bao gồm hai chấm (¨) được đặt phía trên một nguyên âm, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Đức một số ngôn ngữ khác, để biểu thị sự thay đổi trong cách phát âm của nguyên âm đó.
    • Hiện tượng biến âm sắc (Umlaut): Trong ngôn ngữ học lịch sử, đây một hiện tượng ngữ âm trong đó nguyên âm của một từ thay đổi để trở nên giống với nguyên âm trong âm tiết tiếp theo (thường nguyên âm trước /i/ hoặc /j/), dẫn đến sự thay đổi về ngữ pháp hoặc từ vựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ dấu):

    • The German word "für" contains an umlaut over the 'u'. (Từ tiếng Đức "für" một dấu umlaut trên chữ 'u'.)
    • You need to type the umlaut correctly when writing in German. (Bạn cần dấu umlaut chính xác khi viết tiếng Đức.)
  • Danh từ (chỉ hiện tượng ngôn ngữ học):

    • The plural "mice" from "mouse" is an example of umlaut in English. (Dạng số nhiều "mice" từ "mouse" một dụ về hiện tượng umlaut trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Umlaut như một quá trình lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học để mô tả một quy luật biến đổi nguyên âm cụ thể trong lịch sử phát triển của các ngôn ngữ German, như tiếng Anh cổ, tiếng Đức cổ.
    • The Germanic umlaut is responsible for many vowel alternations in modern German grammar. (Hiện tượng biến âm sắc German chịu trách nhiệm cho nhiều sự luân phiên nguyên âm trong ngữ pháp tiếng Đức hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaeresis (hay Trema) (n): Dấu tách âm. Đây cũng dấu hai chấm (¨) nhưng chức năng khác, dùng để chỉ rằng hai nguyên âm đứng cạnh nhau được phát âm riêng biệt ( dụ: "naïve"). Trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ, dấu hiệu này có thể trùng hình thức với umlaut.
  • Mutation (n): Sự biến đổi âm. Một thuật ngữ ngôn ngữ học rộng hơn, có thể bao hàm các hiện tượng như umlaut.
Từ đồng nghĩa
  • Vowel mutation (n): Sự biến đổi nguyên âm (nghĩa ngôn ngữ học).
  • Diacritical mark/diacritic (n): Dấu phụ (nghĩa ký hiệu chữ viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "umlaut" danh từ không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "umlaut".)

umlaut

A student writes the German word "über" with an umlaut over the letter u.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Umlau, hiện tượng biến âm sắc

Từ đồng nghĩa